単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 19,261 13,300 28,998 12,604 25,796
2. Điều chỉnh cho các khoản 23,518 24,465 25,689 27,083 26,878
- Khấu hao TSCĐ 22,455 22,968 24,555 24,623 23,914
- Các khoản dự phòng 446 95 -89 54 203
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -22 -26 -647 -31 -40
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 640 1,429 1,869 2,438 2,801
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 42,780 37,765 54,687 39,687 52,674
- Tăng, giảm các khoản phải thu -25,291 -10,645 36,286 -24,530 -2,770
- Tăng, giảm hàng tồn kho 9,841 2,471 -3,037 2,126 5,513
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 42,676 -32,427 15,197 -164 -971
- Tăng giảm chi phí trả trước 3,319 5,342 -27,400 1,594 962
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -669 -1,459 -1,510 -1,997 -2,719
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,615 -4,288 -2,684 -5,883 -2,557
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 3 20 49
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -5,888 -731 -4,185 -3,827 -5,385
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 64,156 -3,970 67,375 7,056 44,746
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -48,216 -49,843 -74,312 -39,610 -7,690
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 617 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -156 -3
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 22 26 30 31 40
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -48,194 -49,973 -73,665 -39,579 -7,653
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 34,006 68,622 132,536 67,064 60,000
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -3,216 -28,216 -88,766 -62,307 -62,307
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -11,866 -16 -9,464 -6 -13,554
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 18,924 40,390 34,306 4,751 -15,861
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 34,887 -13,553 28,016 -27,772 21,233
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 52,719 87,606 74,053 102,069 74,298
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 87,606 74,053 102,069 74,298 95,530