|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
14,354
|
19,261
|
13,300
|
28,998
|
12,604
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
22,515
|
23,518
|
24,465
|
25,689
|
27,083
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
21,295
|
22,455
|
22,968
|
24,555
|
24,623
|
|
- Các khoản dự phòng
|
491
|
446
|
95
|
-89
|
54
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-28
|
-22
|
-26
|
-647
|
-31
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
758
|
640
|
1,429
|
1,869
|
2,438
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
36,869
|
42,780
|
37,765
|
54,687
|
39,687
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-19,613
|
-25,291
|
-10,645
|
36,286
|
-24,530
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
8,210
|
9,841
|
2,471
|
-3,037
|
2,126
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
19,326
|
42,676
|
-32,427
|
15,197
|
-164
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
693
|
3,319
|
5,342
|
-27,400
|
1,594
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-359
|
-669
|
-1,459
|
-1,510
|
-1,997
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3,433
|
-2,615
|
-4,288
|
-2,684
|
-5,883
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
91
|
3
|
|
20
|
49
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-5,096
|
-5,888
|
-731
|
-4,185
|
-3,827
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
36,688
|
64,156
|
-3,970
|
67,375
|
7,056
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-52,483
|
-48,216
|
-49,843
|
-74,312
|
-39,610
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
617
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
-156
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
42
|
22
|
26
|
30
|
31
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-52,441
|
-48,194
|
-49,973
|
-73,665
|
-39,579
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2,145
|
34,006
|
68,622
|
132,536
|
67,064
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-3,216
|
-3,216
|
-28,216
|
-88,766
|
-62,307
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-11,866
|
-16
|
-9,464
|
-6
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-1,071
|
18,924
|
40,390
|
34,306
|
4,751
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-16,824
|
34,887
|
-13,553
|
28,016
|
-27,772
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
69,544
|
52,719
|
87,606
|
74,053
|
102,069
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
52,719
|
87,606
|
74,053
|
102,069
|
74,298
|