単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 330,125 317,312 348,125 335,507 341,819
Các khoản giảm trừ doanh thu 2 3 0 2
Doanh thu thuần 330,123 317,308 348,125 335,507 341,818
Giá vốn hàng bán 218,683 208,049 219,550 217,183 225,991
Lợi nhuận gộp 111,440 109,260 128,574 118,324 115,826
Doanh thu hoạt động tài chính 28 28 22 26 30
Chi phí tài chính 300 758 640 1,429 1,869
Trong đó: Chi phí lãi vay 300 758 640 1,429 1,869
Chi phí bán hàng 58,872 57,391 65,712 63,244 54,213
Chi phí quản lý doanh nghiệp 38,399 36,797 41,375 40,618 40,675
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 13,899 14,343 20,870 13,059 19,099
Thu nhập khác 7,376 870 958 950 11,476
Chi phí khác 1,240 859 2,567 709 1,576
Lợi nhuận khác 6,136 11 -1,608 241 9,899
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 20,035 14,354 19,261 13,300 28,998
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,881 2,736 3,776 2,674 5,881
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 187 155 97 36 14
Chi phí thuế TNDN 4,068 2,891 3,874 2,711 5,895
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 15,967 11,463 15,387 10,590 23,103
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 15,967 11,463 15,387 10,590 23,103
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)