|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
330,125
|
317,312
|
348,125
|
335,507
|
341,819
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2
|
3
|
0
|
|
2
|
|
Doanh thu thuần
|
330,123
|
317,308
|
348,125
|
335,507
|
341,818
|
|
Giá vốn hàng bán
|
218,683
|
208,049
|
219,550
|
217,183
|
225,991
|
|
Lợi nhuận gộp
|
111,440
|
109,260
|
128,574
|
118,324
|
115,826
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
28
|
28
|
22
|
26
|
30
|
|
Chi phí tài chính
|
300
|
758
|
640
|
1,429
|
1,869
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
300
|
758
|
640
|
1,429
|
1,869
|
|
Chi phí bán hàng
|
58,872
|
57,391
|
65,712
|
63,244
|
54,213
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
38,399
|
36,797
|
41,375
|
40,618
|
40,675
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
13,899
|
14,343
|
20,870
|
13,059
|
19,099
|
|
Thu nhập khác
|
7,376
|
870
|
958
|
950
|
11,476
|
|
Chi phí khác
|
1,240
|
859
|
2,567
|
709
|
1,576
|
|
Lợi nhuận khác
|
6,136
|
11
|
-1,608
|
241
|
9,899
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
20,035
|
14,354
|
19,261
|
13,300
|
28,998
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,881
|
2,736
|
3,776
|
2,674
|
5,881
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
187
|
155
|
97
|
36
|
14
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,068
|
2,891
|
3,874
|
2,711
|
5,895
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
15,967
|
11,463
|
15,387
|
10,590
|
23,103
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
15,967
|
11,463
|
15,387
|
10,590
|
23,103
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|