|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,039,963
|
1,184,091
|
1,282,671
|
1,318,139
|
1,342,763
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
479
|
80
|
111
|
9
|
5
|
|
Doanh thu thuần
|
1,039,485
|
1,184,011
|
1,282,560
|
1,318,130
|
1,342,757
|
|
Giá vốn hàng bán
|
701,848
|
802,234
|
825,676
|
856,490
|
870,773
|
|
Lợi nhuận gộp
|
337,637
|
381,777
|
456,884
|
461,639
|
471,984
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,397
|
3,606
|
2,105
|
138
|
107
|
|
Chi phí tài chính
|
4,326
|
3,585
|
3,113
|
1,601
|
4,696
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,326
|
3,585
|
3,113
|
1,601
|
4,696
|
|
Chi phí bán hàng
|
216,781
|
217,280
|
252,871
|
249,281
|
240,560
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
86,041
|
113,572
|
143,304
|
151,988
|
159,589
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
32,887
|
50,946
|
59,701
|
58,908
|
67,247
|
|
Thu nhập khác
|
7,604
|
11,972
|
10,597
|
15,547
|
14,254
|
|
Chi phí khác
|
2,034
|
9,710
|
4,043
|
3,552
|
5,711
|
|
Lợi nhuận khác
|
5,571
|
2,262
|
6,555
|
11,995
|
8,544
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
38,457
|
53,208
|
66,255
|
70,903
|
75,790
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,470
|
13,088
|
14,040
|
13,236
|
15,091
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
-1,154
|
-194
|
1,101
|
303
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
7,470
|
11,935
|
13,846
|
14,337
|
15,394
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
30,987
|
41,273
|
52,409
|
56,566
|
60,396
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
30,987
|
41,273
|
52,409
|
56,566
|
60,396
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|