単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -23,739 28,889 58,142 180,696 198,972
2. Điều chỉnh cho các khoản 14,386 10,117 10,493 -2,883 235
- Khấu hao TSCĐ 4,371 4,702 4,880 4,958 5,842
- Các khoản dự phòng 640 -2,176 3,034 -11,034 -1,301
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -1,509 5,185 -73 507 718
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -703 -12,537 -19,750 -13,037 -22,036
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 11,587 14,943 22,402 15,723 17,011
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -9,353 39,006 68,635 177,813 199,207
- Tăng, giảm các khoản phải thu 70,983 -87,017 16,214 -20,930 13,567
- Tăng, giảm hàng tồn kho -55,148 14,537 3,689 -31,427 -34,286
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -28,229 24,917 -7,936 81,455 -61,386
- Tăng giảm chi phí trả trước 291 -243 -20 -1,481 -2,815
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 300
- Tiền lãi vay phải trả -11,775 -14,943 -22,482 -15,673 -17,141
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,103 0 -4,304 -20,232 -28,656
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 -68 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -36,334 -23,745 53,796 169,457 68,790
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -10,939 -5,960 -7,579 -8,465 -5,976
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 1,172
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -67,281 -10,576 -29,713 -72,404 -23,790
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 5,000 26,722 35,230 66,672 1,500
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,363 3,648 5,164 3,159 3,716
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -71,858 13,835 3,102 -11,038 -23,378
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 767,471 762,655 705,553 698,409 699,462
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -684,343 -694,512 -771,981 -663,401 -697,079
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -2,557 -2,494 -2,510 -3,220 -2,687
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -12,813 0 -8,415 -20,196 -3
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 67,758 65,648 -77,352 11,592 -306
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -40,434 55,738 -20,455 170,011 45,107
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 49,415 8,974 62,882 42,395 213,689
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -5 -1,831 -32 915 -169
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 8,976 62,882 42,395 213,320 258,627