TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
456,557
|
451,854
|
543,796
|
495,843
|
727,058
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
49,415
|
8,974
|
62,882
|
42,395
|
213,320
|
1. Tiền
|
49,415
|
8,974
|
62,882
|
42,395
|
187,320
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
26,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
56,003
|
108,264
|
84,868
|
86,601
|
93,753
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
300
|
300
|
300
|
300
|
300
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
259,462
|
184,411
|
259,170
|
237,250
|
263,609
|
1. Phải thu khách hàng
|
226,216
|
175,823
|
246,724
|
214,270
|
186,339
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,206
|
4,961
|
2,295
|
731
|
1,023
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
32,721
|
7,868
|
4,553
|
22,576
|
76,488
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-681
|
-4,241
|
-1,653
|
-327
|
-242
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
89,799
|
142,888
|
130,511
|
123,898
|
153,502
|
1. Hàng tồn kho
|
89,879
|
145,028
|
130,511
|
126,822
|
158,248
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-80
|
-2,140
|
0
|
-2,924
|
-4,746
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,877
|
7,316
|
6,366
|
5,699
|
2,873
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,859
|
2,251
|
2,190
|
2,769
|
2,846
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
5,057
|
4,174
|
2,927
|
18
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
19
|
7
|
1
|
3
|
9
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
120,319
|
138,205
|
169,833
|
187,211
|
215,473
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
83,642
|
100,098
|
128,549
|
134,577
|
139,703
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
32,130
|
36,752
|
65,203
|
71,231
|
76,356
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
24,526
|
28,145
|
31,450
|
34,003
|
36,399
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
21,906
|
21,313
|
25,631
|
24,072
|
26,296
|
- Nguyên giá
|
77,356
|
79,678
|
86,401
|
90,148
|
95,289
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-55,449
|
-58,365
|
-60,770
|
-66,076
|
-68,993
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
2,617
|
6,762
|
5,724
|
9,853
|
9,849
|
- Nguyên giá
|
2,850
|
7,334
|
7,429
|
11,032
|
11,872
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-233
|
-573
|
-1,705
|
-1,179
|
-2,023
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2
|
71
|
96
|
79
|
253
|
- Nguyên giá
|
360
|
438
|
481
|
481
|
676
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-358
|
-367
|
-386
|
-403
|
-423
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
7,819
|
3,231
|
4,879
|
14,229
|
33,607
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
7,819
|
3,231
|
4,879
|
14,229
|
33,607
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,836
|
4,610
|
4,919
|
4,360
|
5,765
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,836
|
4,610
|
4,919
|
4,360
|
5,765
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
576,876
|
590,058
|
713,629
|
683,054
|
942,531
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
353,808
|
413,938
|
508,364
|
434,658
|
563,867
|
I. Nợ ngắn hạn
|
348,966
|
407,525
|
501,389
|
426,918
|
549,457
|
1. Vay và nợ ngắn
|
256,770
|
334,340
|
395,769
|
325,252
|
354,365
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
67,191
|
44,066
|
75,206
|
65,724
|
108,598
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,508
|
1,702
|
790
|
477
|
316
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,426
|
810
|
2,386
|
4,765
|
12,151
|
6. Phải trả người lao động
|
11,083
|
8,246
|
10,781
|
10,601
|
28,803
|
7. Chi phí phải trả
|
7,228
|
10,653
|
14,039
|
17,506
|
8,674
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,642
|
6,585
|
1,293
|
1,469
|
528
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
4,842
|
6,413
|
6,975
|
7,739
|
14,410
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,090
|
2,737
|
3,299
|
4,063
|
10,734
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
3,753
|
3,676
|
3,676
|
3,676
|
3,676
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
223,067
|
176,120
|
205,265
|
248,397
|
378,665
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
223,067
|
176,120
|
205,265
|
248,397
|
378,665
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
168,300
|
168,300
|
168,300
|
168,300
|
168,300
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
17,174
|
17,174
|
17,174
|
17,174
|
17,174
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
37,616
|
-8,513
|
20,064
|
63,418
|
193,650
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
118
|
1,124
|
1,124
|
1,124
|
2,619
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
-22
|
-840
|
-272
|
-495
|
-459
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
576,876
|
590,058
|
713,629
|
683,054
|
942,531
|