単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 640,345 746,722 840,682 783,259 702,822
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 156,723 132,999 157,490 258,627 189,810
1. Tiền 104,723 100,919 138,740 209,791 136,770
2. Các khoản tương đương tiền 52,000 32,080 18,750 48,836 53,040
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 93,833 94,265 107,914 115,579 86,813
1. Đầu tư ngắn hạn 300 300 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 248,745 299,274 387,012 188,630 238,758
1. Phải thu khách hàng 200,007 239,538 348,464 170,098 222,455
2. Trả trước cho người bán 941 1,115 1,040 2,015 2,439
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 48,039 58,762 37,649 16,658 14,005
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -242 -141 -141 -141 -141
IV. Tổng hàng tồn kho 133,617 216,004 169,943 190,721 149,807
1. Hàng tồn kho 136,609 218,118 172,058 192,534 149,807
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,991 -2,115 -2,115 -1,812 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,427 4,180 18,323 29,702 37,634
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,692 4,179 2,933 2,723 3,241
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,634 0 15,390 26,978 34,393
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 102 1 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 221,344 231,021 236,552 240,361 244,243
I. Các khoản phải thu dài hạn 140,970 142,268 143,714 144,955 146,377
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 77,623 78,922 80,367 81,609 146,377
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 35,831 36,588 39,083 39,460 39,306
1. Tài sản cố định hữu hình 25,710 26,159 27,698 28,348 27,267
- Nguyên giá 95,863 96,584 99,310 101,196 100,870
- Giá trị hao mòn lũy kế -70,152 -70,425 -71,612 -72,848 -73,603
2. Tài sản cố định thuê tài chính 9,882 10,204 11,174 10,914 11,855
- Nguyên giá 12,132 12,687 13,905 13,905 15,108
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,250 -2,484 -2,731 -2,991 -3,253
3. Tài sản cố định vô hình 239 225 211 197 184
- Nguyên giá 676 676 676 676 676
- Giá trị hao mòn lũy kế -437 -451 -465 -479 -492
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 37,949 43,578 45,606 47,244 49,821
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 37,949 43,578 45,606 47,244 49,821
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 6,154 7,000 7,758 8,306 8,369
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,154 7,000 7,758 8,306 8,369
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 861,690 977,743 1,077,235 1,023,620 947,065
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 434,924 523,175 587,094 502,521 409,132
I. Nợ ngắn hạn 422,305 511,795 582,720 496,055 401,822
1. Vay và nợ ngắn 289,797 303,398 347,787 360,580 295,498
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 94,174 155,244 123,454 66,533 62,991
4. Người mua trả tiền trước 4 547 1 3 1
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 13,433 9,310 13,177 11,144 9,780
6. Phải trả người lao động 18,657 20,158 38,853 28,338 7,294
7. Chi phí phải trả 2,775 5,925 6,643 6,842 4,423
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 845 10,049 0 15,453 14,673
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 12,619 11,380 4,374 6,466 7,310
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 10,369 9,130 2,124 4,216 5,060
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2,250 2,250 2,250 2,250 2,250
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 426,766 454,568 490,141 521,100 537,932
I. Vốn chủ sở hữu 426,766 454,568 490,141 521,100 537,932
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 168,300 168,300 168,300 168,300 168,300
2. Thặng dư vốn cổ phần 17,174 17,174 17,174 17,174 17,174
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 241,823 269,616 305,208 336,049 352,838
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,619 7,163 7,163 7,163 7,163
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số -530 -522 -541 -422 -379
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 861,690 977,743 1,077,235 1,023,620 947,065