|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
213,084
|
230,040
|
388,694
|
195,717
|
224,877
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
72
|
43
|
56
|
40
|
64
|
|
Doanh thu thuần
|
213,012
|
229,997
|
388,637
|
195,677
|
224,813
|
|
Giá vốn hàng bán
|
156,098
|
166,174
|
280,547
|
145,356
|
190,723
|
|
Lợi nhuận gộp
|
56,913
|
63,823
|
108,091
|
50,321
|
34,090
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,976
|
6,122
|
8,090
|
4,898
|
5,225
|
|
Chi phí tài chính
|
5,081
|
3,991
|
4,537
|
7,627
|
4,100
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,387
|
3,750
|
4,412
|
5,462
|
3,804
|
|
Chi phí bán hàng
|
4,507
|
14,412
|
13,072
|
8,300
|
4,073
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11,380
|
17,694
|
33,192
|
15,461
|
12,444
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
45,327
|
39,497
|
79,107
|
25,468
|
21,336
|
|
Thu nhập khác
|
8
|
8
|
21
|
9,437
|
75
|
|
Chi phí khác
|
1
|
4,109
|
70
|
71
|
23
|
|
Lợi nhuận khác
|
7
|
-4,101
|
-48
|
9,367
|
52
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
4,405
|
5,649
|
13,728
|
1,638
|
2,639
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
45,334
|
35,396
|
79,059
|
34,835
|
21,388
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,269
|
4,458
|
9,826
|
3,876
|
2,785
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1,887
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
6,156
|
4,458
|
9,826
|
3,876
|
2,785
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
39,178
|
30,938
|
69,233
|
30,959
|
18,603
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-35
|
-24
|
-19
|
118
|
44
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
39,213
|
30,962
|
69,252
|
30,841
|
18,559
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|