単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 213,084 230,040 388,694 195,717 224,877
Các khoản giảm trừ doanh thu 72 43 56 40 64
Doanh thu thuần 213,012 229,997 388,637 195,677 224,813
Giá vốn hàng bán 156,098 166,174 280,547 145,356 190,723
Lợi nhuận gộp 56,913 63,823 108,091 50,321 34,090
Doanh thu hoạt động tài chính 4,976 6,122 8,090 4,898 5,225
Chi phí tài chính 5,081 3,991 4,537 7,627 4,100
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,387 3,750 4,412 5,462 3,804
Chi phí bán hàng 4,507 14,412 13,072 8,300 4,073
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,380 17,694 33,192 15,461 12,444
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 45,327 39,497 79,107 25,468 21,336
Thu nhập khác 8 8 21 9,437 75
Chi phí khác 1 4,109 70 71 23
Lợi nhuận khác 7 -4,101 -48 9,367 52
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 4,405 5,649 13,728 1,638 2,639
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 45,334 35,396 79,059 34,835 21,388
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,269 4,458 9,826 3,876 2,785
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,887 0 0
Chi phí thuế TNDN 6,156 4,458 9,826 3,876 2,785
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 39,178 30,938 69,233 30,959 18,603
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -35 -24 -19 118 44
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 39,213 30,962 69,252 30,841 18,559
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0