|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
260,024
|
249,804
|
233,986
|
214,997
|
284,287
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
41,819
|
39,583
|
30,971
|
29,157
|
63,398
|
|
1. Tiền
|
31,819
|
22,583
|
18,971
|
29,157
|
43,398
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
10,000
|
17,000
|
12,000
|
0
|
20,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
23,215
|
16,215
|
6,100
|
8,100
|
62,689
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
144,134
|
154,097
|
135,424
|
124,696
|
96,975
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
101,299
|
110,656
|
118,998
|
89,991
|
44,221
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
5,484
|
3,835
|
5,362
|
3,346
|
1,879
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
40,578
|
42,833
|
14,292
|
34,586
|
54,102
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3,228
|
-3,228
|
-3,228
|
-3,228
|
-3,228
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
50,843
|
39,869
|
61,477
|
52,931
|
61,139
|
|
1. Hàng tồn kho
|
50,843
|
39,869
|
61,477
|
52,931
|
61,139
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
13
|
41
|
13
|
113
|
86
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
13
|
41
|
13
|
113
|
86
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
59,923
|
60,194
|
63,414
|
64,907
|
68,588
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
10
|
10
|
10
|
10
|
10
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
10
|
10
|
10
|
10
|
10
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
43,832
|
41,848
|
40,474
|
40,670
|
43,709
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
39,360
|
37,434
|
36,117
|
36,371
|
39,490
|
|
- Nguyên giá
|
583,589
|
582,246
|
560,131
|
562,651
|
567,477
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-544,228
|
-544,812
|
-524,014
|
-526,280
|
-527,987
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4,472
|
4,414
|
4,356
|
4,299
|
4,219
|
|
- Nguyên giá
|
8,263
|
8,263
|
8,263
|
8,263
|
8,263
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,791
|
-3,849
|
-3,907
|
-3,964
|
-4,044
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
15,393
|
17,580
|
20,054
|
18,999
|
19,710
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
14,712
|
16,916
|
19,418
|
18,381
|
19,109
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
681
|
664
|
636
|
619
|
601
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
319,946
|
309,998
|
297,400
|
279,903
|
352,875
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
177,724
|
160,410
|
149,351
|
138,598
|
203,318
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
166,787
|
148,853
|
135,524
|
124,725
|
188,165
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
5,000
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
43,067
|
38,443
|
13,629
|
36,703
|
25,974
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,859
|
2,781
|
32,424
|
2,850
|
9,793
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
40,209
|
30,466
|
22,065
|
13,132
|
42,724
|
|
6. Phải trả người lao động
|
8,862
|
11,350
|
12,897
|
4,000
|
12,726
|
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
0
|
136
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
68,029
|
62,358
|
48,080
|
66,771
|
94,472
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
10,938
|
11,557
|
13,827
|
13,873
|
15,153
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
313
|
313
|
313
|
313
|
313
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
10,625
|
11,245
|
13,514
|
13,560
|
14,840
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
142,222
|
149,588
|
148,049
|
141,305
|
149,557
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
141,832
|
149,198
|
147,659
|
141,305
|
149,557
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
114,246
|
114,246
|
114,246
|
114,246
|
114,246
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
4,079
|
4,079
|
4,079
|
4,079
|
4,079
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
390
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
19,426
|
19,426
|
19,426
|
19,426
|
19,426
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
390
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
4,082
|
11,448
|
9,909
|
3,165
|
11,417
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
390
|
390
|
390
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,760
|
3,455
|
1,292
|
1,269
|
2,477
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
390
|
390
|
390
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
319,946
|
309,998
|
297,400
|
279,903
|
352,875
|