|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
2,836
|
8,422
|
1,679
|
-7,304
|
10,389
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1,864
|
1,288
|
-1,195
|
1,882
|
1,771
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2,051
|
1,984
|
1,994
|
2,028
|
1,787
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-252
|
-696
|
-3,252
|
-157
|
-15
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
65
|
|
63
|
11
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
4,700
|
9,711
|
484
|
-5,422
|
12,161
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-45,587
|
752
|
7,582
|
25,856
|
27,682
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
7,715
|
10,974
|
-21,609
|
-7,241
|
-8,208
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
45,685
|
-28,681
|
-2,115
|
-8,121
|
62,800
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-4,648
|
-2,204
|
-2,502
|
969
|
-728
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-65
|
|
-63
|
-11
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-52
|
-353
|
-1,038
|
-266
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
274
|
|
|
|
244
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-277
|
-305
|
-2,163
|
-23
|
-444
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
7,745
|
-10,106
|
-21,424
|
5,741
|
93,506
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-722
|
-69
|
-2,739
|
-4,171
|
-4,757
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
303
|
3,021
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-5,115
|
-5,000
|
-108
|
-7,000
|
-54,500
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
5,000
|
12,000
|
10,222
|
5,000
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
510
|
635
|
365
|
236
|
-79
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-326
|
7,870
|
10,761
|
-5,936
|
-59,336
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
13,000
|
3,800
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-6,605
|
|
-8,000
|
-8,800
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-274
|
|
-2,948
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-6,879
|
|
2,052
|
-5,000
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
540
|
-2,236
|
-8,611
|
-5,195
|
34,170
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
41,279
|
41,819
|
39,583
|
17,339
|
29,157
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
41,819
|
39,583
|
30,971
|
12,145
|
63,398
|