単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 476,066 456,646 52,145 555,301 546,421
Các khoản giảm trừ doanh thu 13,443 13,162 1,915 24,749 21,820
Doanh thu thuần 462,623 443,484 50,230 530,551 524,601
Giá vốn hàng bán 425,156 407,373 44,898 478,729 479,822
Lợi nhuận gộp 37,467 36,111 5,332 51,822 44,778
Doanh thu hoạt động tài chính 393 231 157 15 995
Chi phí tài chính 63 11
Trong đó: Chi phí lãi vay 63 11
Chi phí bán hàng 39,344 41,717 7,353 49,916 47,496
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,096 9,249 5,138 13,824 16,506
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -13,580 -14,687 -7,013 -11,903 -18,229
Thu nhập khác 24,512 16,596 -21 22,204 21,560
Chi phí khác 2,510 229 269 -89 27
Lợi nhuận khác 22,003 16,366 -291 22,293 21,532
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,422 1,679 -7,304 10,389 3,304
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,039 334 712 657
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 18 28 18 18
Chi phí thuế TNDN 1,057 362 0 730 675
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,366 1,317 -7,304 9,660 2,629
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,366 1,317 -7,304 9,660 2,629
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0