単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 464,931 325,457 460,089 476,066 456,646
Các khoản giảm trừ doanh thu 12,108 4,680 9,383 13,443 13,162
Doanh thu thuần 452,823 320,777 450,706 462,623 443,484
Giá vốn hàng bán 423,245 305,352 419,192 425,156 407,373
Lợi nhuận gộp 29,578 15,424 31,515 37,467 36,111
Doanh thu hoạt động tài chính 786 312 252 393 231
Chi phí tài chính 23 65 63
Trong đó: Chi phí lãi vay 23 65 63
Chi phí bán hàng 32,758 29,453 38,581 39,344 41,717
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,159 8,983 11,848 12,096 9,249
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -14,575 -22,700 -18,726 -13,580 -14,687
Thu nhập khác 20,092 16,015 21,830 24,512 16,596
Chi phí khác 1,937 263 269 2,510 229
Lợi nhuận khác 18,155 15,752 21,562 22,003 16,366
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,579 -6,948 2,836 8,422 1,679
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,062 52 202 1,039 334
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 65 18 18 18 28
Chi phí thuế TNDN 1,127 69 219 1,057 362
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,452 -7,017 2,616 7,366 1,317
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,452 -7,017 2,616 7,366 1,317
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)