|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
462,728
|
464,931
|
325,457
|
460,089
|
476,066
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
8,593
|
12,108
|
4,680
|
9,383
|
13,443
|
|
Doanh thu thuần
|
454,135
|
452,823
|
320,777
|
450,706
|
462,623
|
|
Giá vốn hàng bán
|
416,276
|
423,245
|
305,352
|
419,192
|
425,156
|
|
Lợi nhuận gộp
|
37,859
|
29,578
|
15,424
|
31,515
|
37,467
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
702
|
786
|
312
|
252
|
393
|
|
Chi phí tài chính
|
|
23
|
|
65
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
23
|
|
65
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
37,848
|
32,758
|
29,453
|
38,581
|
39,344
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13,114
|
12,159
|
8,983
|
11,848
|
12,096
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-12,401
|
-14,575
|
-22,700
|
-18,726
|
-13,580
|
|
Thu nhập khác
|
20,044
|
20,092
|
16,015
|
21,830
|
24,512
|
|
Chi phí khác
|
1,387
|
1,937
|
263
|
269
|
2,510
|
|
Lợi nhuận khác
|
18,657
|
18,155
|
15,752
|
21,562
|
22,003
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
6,255
|
3,579
|
-6,948
|
2,836
|
8,422
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
759
|
1,062
|
52
|
202
|
1,039
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
211
|
65
|
18
|
18
|
18
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
970
|
1,127
|
69
|
219
|
1,057
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
5,285
|
2,452
|
-7,017
|
2,616
|
7,366
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
5,285
|
2,452
|
-7,017
|
2,616
|
7,366
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|