|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
460,089
|
476,066
|
456,646
|
52,145
|
555,301
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
9,383
|
13,443
|
13,162
|
1,915
|
24,749
|
|
Doanh thu thuần
|
450,706
|
462,623
|
443,484
|
50,230
|
530,551
|
|
Giá vốn hàng bán
|
419,192
|
425,156
|
407,373
|
44,898
|
478,729
|
|
Lợi nhuận gộp
|
31,515
|
37,467
|
36,111
|
5,332
|
51,822
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
252
|
393
|
231
|
157
|
15
|
|
Chi phí tài chính
|
65
|
|
63
|
11
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
65
|
|
63
|
11
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
38,581
|
39,344
|
41,717
|
7,353
|
49,916
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11,848
|
12,096
|
9,249
|
5,138
|
13,824
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-18,726
|
-13,580
|
-14,687
|
-7,013
|
-11,903
|
|
Thu nhập khác
|
21,830
|
24,512
|
16,596
|
-21
|
22,204
|
|
Chi phí khác
|
269
|
2,510
|
229
|
269
|
-89
|
|
Lợi nhuận khác
|
21,562
|
22,003
|
16,366
|
-291
|
22,293
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,836
|
8,422
|
1,679
|
-7,304
|
10,389
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
202
|
1,039
|
334
|
|
712
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
18
|
18
|
28
|
|
18
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
219
|
1,057
|
362
|
0
|
730
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,616
|
7,366
|
1,317
|
-7,304
|
9,660
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,616
|
7,366
|
1,317
|
-7,304
|
9,660
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|