単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,308,754 1,629,585 1,534,378 1,655,106 1,719,497
Các khoản giảm trừ doanh thu 10,292 19,185 28,076 30,522 41,928
Doanh thu thuần 1,298,462 1,610,401 1,506,303 1,624,584 1,677,569
Giá vốn hàng bán 1,127,474 1,453,558 1,388,790 1,506,753 1,557,073
Lợi nhuận gộp 170,987 156,842 117,513 117,831 120,495
Doanh thu hoạt động tài chính 1,818 2,205 2,480 1,907 1,189
Chi phí tài chính 10 35 0 23 128
Trong đó: Chi phí lãi vay 10 35 0 23 128
Chi phí bán hàng 119,444 152,915 132,634 135,499 149,074
Chi phí quản lý doanh nghiệp 42,555 55,044 36,801 43,094 42,176
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,797 -48,947 -49,442 -58,877 -69,693
Thu nhập khác 1,353 65,676 60,098 69,586 78,953
Chi phí khác 3,833 2,961 4,269 4,764 3,270
Lợi nhuận khác -2,481 62,715 55,829 64,821 75,683
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,316 13,767 6,387 5,944 5,989
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,116 3,436 2,222 2,015 1,626
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 595 0 -840 118 80
Chi phí thuế TNDN 2,711 3,436 1,383 2,133 1,707
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,605 10,332 5,004 3,812 4,283
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,605 10,332 5,004 3,812 4,283
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)