単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 86,746 87,870 54,659 65,057 41,066
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 36,178 65,157 12,649 37,319 4,724
1. Tiền 24,778 65,157 2,649 37,319 4,724
2. Các khoản tương đương tiền 11,400 0 10,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 20,000 20,000 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 20,000 20,000 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 48,327 9,986 11,956 5,654 32,969
1. Phải thu khách hàng 1,615 3,595 5,258 4,851 1,578
2. Trả trước cho người bán 7,406 5,958 4,065 391 4,190
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,206 434 2,633 412 401
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 344 11,269 10,018 696 2,262
1. Hàng tồn kho 344 11,269 10,018 696 2,262
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,896 1,457 36 1,388 1,110
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 667 567 36 818 774
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,230 890 0 571 337
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 88,107 86,819 126,479 124,704 122,831
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 80,207 78,919 77,711 76,804 74,931
1. Tài sản cố định hữu hình 78,147 76,921 75,776 74,930 73,120
- Nguyên giá 109,100 109,600 110,178 111,055 108,934
- Giá trị hao mòn lũy kế -30,953 -32,679 -34,402 -36,125 -35,814
2. Tài sản cố định thuê tài chính 2,060 1,998 1,936 1,873 1,811
- Nguyên giá 2,481 2,481 2,481 2,481 2,481
- Giá trị hao mòn lũy kế -422 -484 -546 -608 -670
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 7,900 7,900 47,900 47,900 47,900
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 47,900 47,900 47,900
3. Đầu tư dài hạn khác 7,900 7,900 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 868 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 868 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 174,853 174,689 181,138 189,761 163,897
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 45,918 47,601 54,085 55,049 34,727
I. Nợ ngắn hạn 45,918 47,601 49,677 50,283 31,430
1. Vay và nợ ngắn 41,602 41,547 38,078 37,614 27,644
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,677 2,078 2,770 8,170 1,801
4. Người mua trả tiền trước 47 0 5,124 974 1,369
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,866 1,762 1,095 1,920 187
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 0
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 697 2,196 2,595 1,591 419
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 4,408 4,767 3,297
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 4,408 4,767 3,297
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 128,935 127,088 127,053 134,711 129,170
I. Vốn chủ sở hữu 128,935 127,088 127,053 134,711 129,170
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 121,528 121,528 121,528 121,528 121,528
2. Thặng dư vốn cổ phần -28 -28 -28 -28 -28
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 7,435 5,588 5,553 13,211 7,670
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 174,853 174,689 181,138 189,761 163,897