単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 33,561 10,533 39,871 51,988 23,945
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 33,561 10,533 39,871 51,988 23,945
Giá vốn hàng bán 24,801 7,254 32,034 36,658 22,161
Lợi nhuận gộp 8,760 3,279 7,837 15,330 1,784
Doanh thu hoạt động tài chính 1,628 79 44 255 102
Chi phí tài chính 1,054 810 920 720 640
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 810 920 720
Chi phí bán hàng 1,116 216 781 1,569 792
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,092 4,180 4,046 4,126 4,954
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,126 -1,848 2,133 9,169 -4,500
Thu nhập khác 567 9 501 0 164
Chi phí khác 658 0 0 65 105
Lợi nhuận khác -91 9 501 -65 59
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,035 -1,839 2,634 9,105 -4,442
Chi phí thuế TNDN hiện hành 407 159 1,446 61
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 407 159 1,446 61
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,628 -1,839 2,475 7,659 -4,502
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,628 -1,839 2,475 7,659 -4,502
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)