単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 39,871 51,988 23,945 10,900 35,186
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 39,871 51,988 23,945 10,900 35,186
Giá vốn hàng bán 32,034 36,658 22,161 8,975 28,619
Lợi nhuận gộp 7,837 15,330 1,784 1,925 6,567
Doanh thu hoạt động tài chính 44 255 102 13 123
Chi phí tài chính 920 720 640 576 629
Trong đó: Chi phí lãi vay 920 720 576 629
Chi phí bán hàng 781 1,569 792 248 976
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,046 4,126 4,954 3,531 4,123
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,133 9,169 -4,500 -2,416 962
Thu nhập khác 501 0 164 0
Chi phí khác 0 65 105 9 10
Lợi nhuận khác 501 -65 59 -9 -10
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,634 9,105 -4,442 -2,425 952
Chi phí thuế TNDN hiện hành 159 1,446 61
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 159 1,446 61 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,475 7,659 -4,502 -2,425 952
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,475 7,659 -4,502 -2,425 952
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)