単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 10,533 39,871 51,988 23,945 10,900
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 10,533 39,871 51,988 23,945 10,900
Giá vốn hàng bán 7,254 32,034 36,658 22,161 8,975
Lợi nhuận gộp 3,279 7,837 15,330 1,784 1,925
Doanh thu hoạt động tài chính 79 44 255 102 13
Chi phí tài chính 810 920 720 640 576
Trong đó: Chi phí lãi vay 810 920 720 576
Chi phí bán hàng 216 781 1,569 792 248
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,180 4,046 4,126 4,954 3,531
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,848 2,133 9,169 -4,500 -2,416
Thu nhập khác 9 501 0 164 0
Chi phí khác 0 0 65 105 9
Lợi nhuận khác 9 501 -65 59 -9
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,839 2,634 9,105 -4,442 -2,425
Chi phí thuế TNDN hiện hành 159 1,446 61
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 159 1,446 61 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,839 2,475 7,659 -4,502 -2,425
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,839 2,475 7,659 -4,502 -2,425
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)