単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 49,803 47,109 51,692 90,952 127,030
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,198 3,294 4,362 5,065 3,645
1. Tiền 4,198 3,294 4,362 5,065 3,645
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 14,860 59,008
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 14,860 43,650
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 10,504 11,208 14,096 27,918 14,046
1. Phải thu khách hàng 6,114 9,034 11,035 17,482 7,245
2. Trả trước cho người bán 404 539 464 8,009 3,672
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,829 2,474 3,032 2,930 3,634
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -844 -840 -437 -503 -505
IV. Tổng hàng tồn kho 33,962 31,557 32,605 42,871 49,416
1. Hàng tồn kho 34,477 32,309 33,411 43,939 49,892
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -515 -753 -806 -1,068 -476
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,139 1,052 629 238 915
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 153 181 46 68 206
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 986 287 0 170 701
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 583 583 0 7
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 24,198 23,854 24,036 28,402 31,781
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 12,506 12,654 11,352 8,932 9,010
1. Tài sản cố định hữu hình 12,506 12,654 11,352 8,932 9,010
- Nguyên giá 26,601 28,126 29,293 29,139 31,535
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,095 -15,471 -17,941 -20,207 -22,253
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 11,600 10,991 10,382 9,774 16,277
- Nguyên giá 20,871 20,871 20,871 20,871 28,969
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,271 -9,880 -10,488 -11,097 -12,692
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 92 209 2,302 2,427 1,809
1. Chi phí trả trước dài hạn 92 209 2,302 2,427 1,809
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 74,001 70,963 75,728 119,354 158,811
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 34,363 30,783 35,347 80,044 121,153
I. Nợ ngắn hạn 34,363 30,783 35,347 79,407 120,318
1. Vay và nợ ngắn 15,563 16,423 27,014 0 105,055
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 16,317 13,211 7,405 9,407 13,653
4. Người mua trả tiền trước 773 308 20 76 119
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 415 362 389 66 78
6. Phải trả người lao động 447 51 0 0 584
7. Chi phí phải trả 0 0 38 51 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 15 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 101 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 263 422 481 0 552
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 637 835
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 637 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 835
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 39,638 40,181 40,381 39,310 37,659
I. Vốn chủ sở hữu 39,638 40,181 40,381 39,310 37,659
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 30,000 30,000 30,000 30,000 30,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -2,162 -2,162 -2,162 -2,162 -2,162
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 10,383 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 1,089 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 8,023 8,923 10,183 0 9,312
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3,777 3,420 2,360 1,089 509
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 586 5 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 74,001 70,963 75,728 119,354 158,811