|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
112,555
|
134,200
|
127,030
|
173,295
|
175,245
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5,635
|
1,285
|
3,645
|
1,959
|
1,224
|
|
1. Tiền
|
5,635
|
1,285
|
3,645
|
1,959
|
1,224
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
14,860
|
59,186
|
59,008
|
43,650
|
78,650
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
14,860
|
43,650
|
43,650
|
43,650
|
43,650
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
23,537
|
9,919
|
14,046
|
17,555
|
21,852
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
19,262
|
5,469
|
7,245
|
12,970
|
12,543
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
489
|
2,589
|
3,672
|
1,896
|
4,481
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
4,292
|
2,366
|
3,634
|
-505
|
-521
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-505
|
-505
|
-505
|
3,195
|
5,350
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
65,206
|
61,333
|
49,416
|
105,816
|
71,749
|
|
1. Hàng tồn kho
|
66,672
|
62,799
|
49,892
|
106,325
|
73,911
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,466
|
-1,466
|
-476
|
-509
|
-2,163
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,317
|
2,476
|
915
|
4,314
|
1,770
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
423
|
384
|
206
|
311
|
165
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,887
|
2,086
|
701
|
3,996
|
1,598
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
7
|
0
|
7
|
7
|
7
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
69,410
|
33,084
|
31,781
|
30,584
|
29,482
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
9,826
|
9,556
|
9,010
|
8,464
|
7,934
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
9,826
|
9,556
|
9,010
|
8,464
|
7,934
|
|
- Nguyên giá
|
31,210
|
31,535
|
31,535
|
31,535
|
31,535
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-21,383
|
-21,979
|
-22,253
|
-23,071
|
-23,601
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
17,426
|
16,852
|
16,277
|
15,702
|
15,128
|
|
- Nguyên giá
|
28,969
|
28,969
|
28,969
|
28,969
|
28,969
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11,542
|
-12,117
|
-12,692
|
-13,266
|
-13,841
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
35,100
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
35,100
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,557
|
2,176
|
1,809
|
1,668
|
1,451
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,557
|
2,176
|
1,809
|
1,333
|
1,117
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
334
|
334
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
181,965
|
167,284
|
158,811
|
203,880
|
204,727
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
144,366
|
129,511
|
121,153
|
165,997
|
168,742
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
143,729
|
128,677
|
120,318
|
165,163
|
167,895
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
109,199
|
105,055
|
121,397
|
119,489
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
39,436
|
17,163
|
13,653
|
41,276
|
47,037
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
243
|
23
|
119
|
186
|
251
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,231
|
981
|
78
|
956
|
82
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
639
|
584
|
583
|
722
|
|
7. Chi phí phải trả
|
62
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
157
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
108
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
0
|
96
|
552
|
69
|
97
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
637
|
835
|
835
|
835
|
847
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
637
|
835
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
835
|
835
|
847
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
37,599
|
37,773
|
37,659
|
37,882
|
35,985
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
37,599
|
37,773
|
37,659
|
37,882
|
35,985
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
30,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-2,162
|
-2,162
|
-2,162
|
-2,162
|
-2,162
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
9,312
|
9,312
|
9,312
|
9,312
|
7,661
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
449
|
623
|
509
|
732
|
486
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
181,965
|
167,284
|
158,811
|
203,880
|
204,727
|