単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 67,367 86,906 117,696 181,614 75,331
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 1 8
Doanh thu thuần 67,367 86,906 117,694 181,614 75,323
Giá vốn hàng bán 62,285 81,697 112,054 175,615 68,888
Lợi nhuận gộp 5,082 5,209 5,640 5,999 6,435
Doanh thu hoạt động tài chính 292 350 222 743 1,049
Chi phí tài chính 1,121 1,270 1,710 2,145 3,068
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,121 1,270 1,710 2,145 3,068
Chi phí bán hàng 2,466 2,817 2,368 2,491 2,477
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,784 1,700 1,510 1,765 1,500
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3 -228 275 342 437
Thu nhập khác 634 383 263 388 990
Chi phí khác 419 297 258 399 502
Lợi nhuận khác 215 86 4 -11 488
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 217 -142 280 331 926
Chi phí thuế TNDN hiện hành 44 -28 56 68 420
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -235
Chi phí thuế TNDN 44 -28 56 68 185
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 174 -114 224 263 740
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 174 -114 224 263 740
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)