|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
120,803
|
67,367
|
86,906
|
117,696
|
181,614
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
1
|
|
|
Doanh thu thuần
|
120,803
|
67,367
|
86,906
|
117,694
|
181,614
|
|
Giá vốn hàng bán
|
116,004
|
62,285
|
81,697
|
112,054
|
175,615
|
|
Lợi nhuận gộp
|
4,799
|
5,082
|
5,209
|
5,640
|
5,999
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
549
|
292
|
350
|
222
|
743
|
|
Chi phí tài chính
|
1,060
|
1,121
|
1,270
|
1,710
|
2,145
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,060
|
1,121
|
1,270
|
1,710
|
2,145
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,530
|
2,466
|
2,817
|
2,368
|
2,491
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,504
|
1,784
|
1,700
|
1,510
|
1,765
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
254
|
3
|
-228
|
275
|
342
|
|
Thu nhập khác
|
352
|
634
|
383
|
263
|
388
|
|
Chi phí khác
|
304
|
419
|
297
|
258
|
399
|
|
Lợi nhuận khác
|
48
|
215
|
86
|
4
|
-11
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
302
|
217
|
-142
|
280
|
331
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
63
|
44
|
-28
|
56
|
68
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
63
|
44
|
-28
|
56
|
68
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
240
|
174
|
-114
|
224
|
263
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
240
|
174
|
-114
|
224
|
263
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|