単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 120,803 67,367 86,906 117,696 181,614
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 1
Doanh thu thuần 120,803 67,367 86,906 117,694 181,614
Giá vốn hàng bán 116,004 62,285 81,697 112,054 175,615
Lợi nhuận gộp 4,799 5,082 5,209 5,640 5,999
Doanh thu hoạt động tài chính 549 292 350 222 743
Chi phí tài chính 1,060 1,121 1,270 1,710 2,145
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,060 1,121 1,270 1,710 2,145
Chi phí bán hàng 2,530 2,466 2,817 2,368 2,491
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,504 1,784 1,700 1,510 1,765
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 254 3 -228 275 342
Thu nhập khác 352 634 383 263 388
Chi phí khác 304 419 297 258 399
Lợi nhuận khác 48 215 86 4 -11
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 302 217 -142 280 331
Chi phí thuế TNDN hiện hành 63 44 -28 56 68
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 63 44 -28 56 68
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 240 174 -114 224 263
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 240 174 -114 224 263
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)