|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
302
|
217
|
-142
|
280
|
331
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1,806
|
2,295
|
1,400
|
3,053
|
4,697
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
896
|
1,170
|
1,121
|
1,121
|
1,105
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-29
|
0
|
-990
|
|
1,669
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-122
|
4
|
|
222
|
-222
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1,060
|
1,121
|
1,270
|
1,710
|
2,145
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
2,108
|
2,513
|
1,258
|
3,333
|
5,028
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-1,433
|
14,420
|
-2,743
|
-6,791
|
-1,915
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
15,677
|
3,873
|
12,907
|
-41,057
|
32,414
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
17,687
|
-14,469
|
-4,187
|
28,115
|
5,052
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-467
|
368
|
545
|
370
|
363
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-1,060
|
-44,326
|
178
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-43
|
-1,183
|
-1,270
|
-1,710
|
-2,145
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
1,071
|
-54
|
|
|
-468
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1,071
|
1,071
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
-1,071
|
|
|
-2,160
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
32,468
|
-38,858
|
6,689
|
-17,741
|
36,170
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-6,632
|
-7,287
|
-186
|
-65
|
-220
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
-35,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-35,100
|
35,100
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
122
|
-4
|
|
-222
|
222
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-41,610
|
27,809
|
-186
|
-287
|
-34,997
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
86,582
|
92,616
|
77,465
|
128,242
|
149,006
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-71,308
|
-85,910
|
-81,609
|
-111,900
|
-150,914
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-2,160
|
-7
|
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
13,115
|
6,699
|
-4,144
|
16,342
|
-1,908
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
3,973
|
-4,350
|
2,360
|
-1,685
|
-735
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1,662
|
5,635
|
1,285
|
3,645
|
1,959
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
5,635
|
1,285
|
3,645
|
1,959
|
1,224
|