単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 416 262 302 217 -142
2. Điều chỉnh cho các khoản 1,628 1,358 1,806 2,295 1,400
- Khấu hao TSCĐ 742 727 896 1,170 1,121
- Các khoản dự phòng 22 -309 -29 0 -990
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 48 122 -122 4
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 816 819 1,060 1,121 1,270
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 2,044 1,620 2,108 2,513 1,258
- Tăng, giảm các khoản phải thu -2,305 3,088 -1,433 14,420 -2,743
- Tăng, giảm hàng tồn kho 4,382 -37,447 15,677 3,873 12,907
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -1,255 13,594 17,687 -14,469 -4,187
- Tăng giảm chi phí trả trước -908 7 -467 368 545
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 -819 -1,060 -44,326 178
- Tiền lãi vay phải trả -816 -43 -1,183 -1,270
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -60 1,071 -54
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 -1,071 1,071
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 6 -1,071
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 1,089 -19,957 32,468 -38,858 6,689
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 12,309 -851 -6,632 -7,287 -186
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -14,860 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -35,100 35,100
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -54 -122 122 -4
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -2,605 -973 -41,610 27,809 -186
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 50,218 78,464 86,582 92,616 77,465
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -48,895 -60,937 -71,308 -85,910 -81,609
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -2,160 -7
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 1,323 17,527 13,115 6,699 -4,144
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -194 -3,403 3,973 -4,350 2,360
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 5,258 5,065 1,662 5,635 1,285
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 5,064 1,662 5,635 1,285 3,645