単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 302 217 -142 280 331
2. Điều chỉnh cho các khoản 1,806 2,295 1,400 3,053 4,697
- Khấu hao TSCĐ 896 1,170 1,121 1,121 1,105
- Các khoản dự phòng -29 0 -990 1,669
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -122 4 222 -222
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 1,060 1,121 1,270 1,710 2,145
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 2,108 2,513 1,258 3,333 5,028
- Tăng, giảm các khoản phải thu -1,433 14,420 -2,743 -6,791 -1,915
- Tăng, giảm hàng tồn kho 15,677 3,873 12,907 -41,057 32,414
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 17,687 -14,469 -4,187 28,115 5,052
- Tăng giảm chi phí trả trước -467 368 545 370 363
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -1,060 -44,326 178
- Tiền lãi vay phải trả -43 -1,183 -1,270 -1,710 -2,145
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 1,071 -54 -468
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -1,071 1,071
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,071 -2,160
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 32,468 -38,858 6,689 -17,741 36,170
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -6,632 -7,287 -186 -65 -220
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -35,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -35,100 35,100
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 122 -4 -222 222
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -41,610 27,809 -186 -287 -34,997
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 86,582 92,616 77,465 128,242 149,006
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -71,308 -85,910 -81,609 -111,900 -150,914
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -2,160 -7
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 13,115 6,699 -4,144 16,342 -1,908
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 3,973 -4,350 2,360 -1,685 -735
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,662 5,635 1,285 3,645 1,959
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 5,635 1,285 3,645 1,959 1,224