|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,619,556
|
1,716,058
|
1,755,321
|
1,773,825
|
740,443
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
16,134
|
1,185,897
|
159,240
|
196,155
|
109,942
|
|
1. Tiền
|
3,634
|
3,897
|
37,115
|
5,655
|
9,924
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
12,500
|
1,182,000
|
122,125
|
190,499
|
100,018
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
4,900
|
9,700
|
1,332,746
|
297,038
|
348,514
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,466,440
|
389,406
|
131,021
|
1,149,218
|
53,626
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
6,011
|
8,100
|
8,468
|
8,947
|
8,834
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
979
|
1,022
|
1,288
|
1,175
|
1,521
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,145,929
|
102,939
|
121,264
|
1,139,096
|
43,272
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
129,040
|
128,160
|
128,187
|
127,761
|
126,739
|
|
1. Hàng tồn kho
|
129,040
|
128,160
|
128,187
|
127,761
|
126,739
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,042
|
2,894
|
4,127
|
3,654
|
101,621
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
851
|
615
|
1,895
|
1,417
|
1,289
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,035
|
2,045
|
2,077
|
2,081
|
100,177
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
155
|
235
|
155
|
155
|
155
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
441,612
|
439,602
|
436,300
|
437,794
|
1,426,055
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
50
|
50
|
50
|
50
|
50
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
50
|
50
|
50
|
50
|
50
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
19,760
|
18,836
|
17,699
|
16,562
|
15,429
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
19,760
|
18,836
|
17,699
|
16,562
|
15,429
|
|
- Nguyên giá
|
107,942
|
107,519
|
107,519
|
107,519
|
107,519
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-88,182
|
-88,683
|
-89,820
|
-90,957
|
-92,090
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
35
|
35
|
35
|
35
|
35
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-35
|
-35
|
-35
|
-35
|
-35
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
27,471
|
27,087
|
26,702
|
26,880
|
27,499
|
|
- Nguyên giá
|
130,627
|
130,627
|
130,627
|
131,193
|
132,216
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-103,156
|
-103,540
|
-103,925
|
-104,313
|
-104,718
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
358,636
|
357,986
|
356,812
|
359,264
|
363,906
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
323,817
|
324,969
|
324,723
|
328,631
|
333,273
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
36,545
|
36,545
|
36,545
|
36,545
|
36,545
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,726
|
-3,528
|
-4,455
|
-5,912
|
-5,912
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
34,394
|
34,918
|
34,311
|
34,138
|
33,622
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
34,394
|
34,918
|
34,311
|
34,138
|
33,622
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,061,168
|
2,155,660
|
2,191,621
|
2,211,620
|
2,166,497
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
237,057
|
253,011
|
262,493
|
237,148
|
234,640
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
65,056
|
82,525
|
93,433
|
69,514
|
68,430
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
2,921
|
3,671
|
3,308
|
1,705
|
2,996
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,263
|
709
|
142
|
146
|
108
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
26,900
|
27,448
|
13,087
|
14,865
|
24,677
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
910
|
0
|
32
|
28
|
|
7. Chi phí phải trả
|
683
|
552
|
1,179
|
739
|
546
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
6,965
|
37,609
|
20,764
|
7,022
|
6,987
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
172,002
|
170,486
|
169,059
|
167,633
|
166,210
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
26,749
|
26,674
|
26,674
|
26,674
|
26,674
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,824,111
|
1,902,649
|
1,929,128
|
1,974,472
|
1,931,857
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,824,111
|
1,902,649
|
1,929,128
|
1,974,472
|
1,931,857
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
650,079
|
650,079
|
650,079
|
650,079
|
650,079
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
641,438
|
641,438
|
641,438
|
641,438
|
641,438
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
48,805
|
48,805
|
54,988
|
54,988
|
54,988
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
709
|
709
|
709
|
709
|
709
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
446,166
|
524,272
|
546,136
|
590,802
|
547,542
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
5,933
|
5,904
|
12,032
|
11,306
|
10,265
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
36,914
|
37,347
|
35,779
|
36,457
|
37,102
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,061,168
|
2,155,660
|
2,191,621
|
2,211,620
|
2,166,497
|