単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 659,835 613,129 1,720,182 1,619,556 1,716,058
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 87,131 38,437 61,155 16,134 1,185,897
1. Tiền 13,931 2,537 4,218 3,634 3,897
2. Các khoản tương đương tiền 73,200 25,900 56,938 12,500 1,182,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 9,300 73,900 73,900 4,900 9,700
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 423,842 362,957 1,449,966 1,466,440 389,406
1. Phải thu khách hàng 83,289 12,588 7,684 6,011 8,100
2. Trả trước cho người bán 984 984 1,758 979 1,022
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 55,990 131,067 1,213,090 1,145,929 102,939
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,985 -1,985 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 136,876 134,002 131,536 129,040 128,160
1. Hàng tồn kho 136,876 134,002 131,536 129,040 128,160
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,687 3,834 3,624 3,042 2,894
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 542 1,770 1,446 851 615
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,989 2,009 2,023 2,035 2,045
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 155 55 155 155 235
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,469,321 1,468,708 435,530 441,612 439,602
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,033,200 1,033,200 0 50 50
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,033,200 1,033,200 0 50 50
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 22,210 21,104 20,070 19,760 18,836
1. Tài sản cố định hữu hình 22,210 21,104 20,070 19,760 18,836
- Nguyên giá 107,058 107,058 107,125 107,942 107,519
- Giá trị hao mòn lũy kế -84,848 -85,953 -87,055 -88,182 -88,683
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 35 35 35 35 35
- Giá trị hao mòn lũy kế -35 -35 -35 -35 -35
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 25,982 26,468 27,858 27,471 27,087
- Nguyên giá 127,980 128,845 130,627 130,627 130,627
- Giá trị hao mòn lũy kế -101,998 -102,376 -102,769 -103,156 -103,540
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 350,867 351,143 351,359 358,636 357,986
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 317,113 319,285 321,312 323,817 324,969
3. Đầu tư dài hạn khác 36,545 36,545 36,545 36,545 36,545
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,791 -4,686 -6,497 -1,726 -3,528
V. Tổng tài sản dài hạn khác 35,763 35,492 34,943 34,394 34,918
1. Chi phí trả trước dài hạn 35,763 35,492 34,943 34,394 34,918
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,129,157 2,081,837 2,155,712 2,061,168 2,155,660
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 316,836 253,802 282,580 237,057 253,011
I. Nợ ngắn hạn 140,556 78,949 109,152 65,056 82,525
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 3,404 3,037 3,308 2,921 3,671
4. Người mua trả tiền trước 7,226 5,463 4,718 1,263 709
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 24,090 7,803 25,783 26,900 27,448
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 910
7. Chi phí phải trả 364 337 367 683 552
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 91,295 7,092 32,884 6,965 37,609
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 176,280 174,854 173,428 172,002 170,486
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 26,749 26,749 26,749 26,749 26,674
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,812,320 1,828,034 1,873,132 1,824,111 1,902,649
I. Vốn chủ sở hữu 1,812,320 1,828,034 1,873,132 1,824,111 1,902,649
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 650,079 650,079 650,079 650,079 650,079
2. Thặng dư vốn cổ phần 641,438 641,438 641,438 641,438 641,438
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 43,742 43,742 48,805 48,805 48,805
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 709 709 709 709 709
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 437,929 456,108 496,088 446,166 524,272
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8,456 8,733 7,409 5,933 5,904
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 38,425 35,959 36,013 36,914 37,347
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,129,157 2,081,837 2,155,712 2,061,168 2,155,660