|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
88,449
|
34,709
|
120,070
|
46,537
|
71,623
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-68,347
|
-11,621
|
-94,270
|
-30,407
|
-49,463
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,495
|
1,514
|
886
|
1,521
|
1,525
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-174
|
-4,771
|
1,801
|
927
|
1,457
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-69,667
|
-8,365
|
-100,419
|
-32,856
|
-52,445
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
2
|
3,461
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
20,102
|
23,089
|
25,800
|
16,130
|
22,160
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-56,910
|
-351
|
1,016,981
|
34,705
|
-7,478
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
2,466
|
2,496
|
867
|
-27
|
-85
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
45,812
|
-20,013
|
-9,174
|
20,522
|
-9,710
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
873
|
1,144
|
-288
|
-673
|
651
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-100
|
-4,834
|
-18,795
|
-25,954
|
-9,469
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1,241
|
-4,395
|
2,891
|
-2,990
|
-726
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
11,001
|
-2,864
|
1,018,282
|
41,712
|
-4,656
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-199
|
-404
|
-599
|
|
-55
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
177
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-4,931
|
-166,123
|
-8,575
|
-1,089,950
|
-22,398
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
500
|
156,200
|
41,200
|
40,628
|
1,063,916
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
-1,033,200
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
16,348
|
72,145
|
119,277
|
1,876
|
34,275
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
11,718
|
61,818
|
151,481
|
-1,047,446
|
42,538
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
-5,400
|
5,400
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
5,400
|
-5,400
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-103,974
|
0
|
-20,923
|
-13,000
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
-103,974
|
0
|
-20,923
|
-13,000
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
22,719
|
-45,021
|
1,169,763
|
-1,026,657
|
24,882
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
38,437
|
61,155
|
16,134
|
1,185,897
|
159,240
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
61,155
|
16,134
|
1,185,897
|
159,240
|
196,155
|