単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 125,381 109,938 239,085 230,937 267,709
2. Điều chỉnh cho các khoản 22,971 -16,796 -178,836 -160,041 -182,006
- Khấu hao TSCĐ 4,897 4,593 5,974 6,357 5,377
- Các khoản dự phòng 0 0 14,680 -9,904 -1,128
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 16,703 -21,504 -199,489 -166,781 -189,735
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 1,372 115 0 0 16
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 10,287 3,463
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 148,352 93,142 60,249 70,896 85,703
- Tăng, giảm các khoản phải thu -73,864 -1,011,361 -85,047 21,859 1,021,508
- Tăng, giảm hàng tồn kho -996 14,284 -7,494 11,636 6,402
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 68,672 151,491 68,229 -11,313 -3,553
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,547 -2,281 -967 1,828 771
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,372 -115 0 0 -16
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -33,079 -23,081 -30,874 -37,261 -45,938
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -5,077 -7,174 -9,804 -7,749 -4,174
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 101,089 -785,095 -5,707 49,896 1,060,704
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -28,780 4,294 -6,529 -1,812 -1,416
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 197 695 206 625 177
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -196,076 -126,420 -157,290 -220,040 -273,958
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 179,346 35,000 91,556 131,900 290,190
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -120,245 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 120,000 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 45,773 40,383 176,411 90,505 214,093
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 215 -46,049 104,354 1,178 229,087
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 965,219 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2,084 0 0 0 6,000
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -101,933 -7,358 0 0 -6,000
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -44,602 -54,578 -145,544 -22,350 -191,024
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -144,450 903,284 -145,544 -22,350 -191,024
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -43,146 72,140 -46,897 28,723 1,098,767
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 76,311 33,164 105,304 58,408 87,131
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 33,164 105,304 58,408 87,131 1,185,897