単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 247,433 222,831 157,745 167,857 148,210
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 247,433 222,831 157,745 167,857 148,210
Giá vốn hàng bán 80,267 98,527 70,557 70,135 51,554
Lợi nhuận gộp 167,166 124,304 87,187 97,722 96,656
Doanh thu hoạt động tài chính 25,021 27,135 177,599 159,854 185,897
Chi phí tài chính 0 0 13,864 -10,521 903
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 16
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 26,832 29,963 31,513 30,715 21,285
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 127,952 113,647 240,409 243,234 268,322
Thu nhập khác 1,687 1,293 1,237 2,293 1,017
Chi phí khác 4,258 5,002 2,561 14,590 1,630
Lợi nhuận khác -2,571 -3,709 -1,324 -12,297 -613
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -37,404 -7,830 20,999 5,851 7,957
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 125,381 109,938 239,085 230,937 267,709
Chi phí thuế TNDN hiện hành 26,005 24,434 38,745 44,453 49,583
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 7,127 -1,275 0 -110 0
Chi phí thuế TNDN 33,133 23,158 38,745 44,343 49,583
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 92,248 86,780 200,340 186,594 218,126
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 2,611 3,454 4,765 4,058 2,154
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 89,637 83,326 195,575 182,536 215,972
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)