単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 33,581 35,855 38,631 40,143 33,097
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 33,581 35,855 38,631 40,143 33,097
Giá vốn hàng bán 11,745 12,203 14,743 12,863 11,452
Lợi nhuận gộp 21,836 23,652 23,888 27,280 21,645
Doanh thu hoạt động tài chính 7,970 68,681 9,167 100,079 927
Chi phí tài chính 2,062 1,811 -4,771 1,801
Trong đó: Chi phí lãi vay 16 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,610 3,602 5,542 6,531 6,388
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 24,407 88,947 34,789 120,179 47,206
Thu nhập khác 285 5 316 411 33,236
Chi phí khác 211 504 396 520 788
Lợi nhuận khác 74 -498 -80 -109 32,448
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2,272 2,027 2,506 1,152 -242
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 24,481 88,449 34,709 120,070 46,537
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,485 17,348 5,721 22,029 9,508
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 4,485 17,348 5,721 22,029 9,508
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 19,996 71,101 28,988 98,041 37,029
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 766 54 901 433 350
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 19,230 71,047 28,087 97,608 36,679
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)