単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 35,855 38,631 40,143 33,097 38,234
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 35,855 38,631 40,143 33,097 38,234
Giá vốn hàng bán 12,203 14,743 12,863 11,452 13,562
Lợi nhuận gộp 23,652 23,888 27,280 21,645 24,672
Doanh thu hoạt động tài chính 68,681 9,167 100,079 927 50,962
Chi phí tài chính 1,811 -4,771 1,801 1,457
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,602 5,542 6,531 6,388 5,989
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 88,947 34,789 120,179 47,206 72,070
Thu nhập khác 5 316 411 33,236 265
Chi phí khác 504 396 520 788 712
Lợi nhuận khác -498 -80 -109 32,448 -447
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2,027 2,506 1,152 -242 3,882
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 88,449 34,709 120,070 46,537 71,623
Chi phí thuế TNDN hiện hành 17,348 5,721 22,029 9,508 13,304
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 17,348 5,721 22,029 9,508 13,304
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 71,101 28,988 98,041 37,029 58,319
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 54 901 433 350 678
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 71,047 28,087 97,608 36,679 57,641
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)