|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
38,631
|
40,143
|
33,097
|
38,234
|
40,064
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
38,631
|
40,143
|
33,097
|
38,234
|
40,064
|
|
Giá vốn hàng bán
|
14,743
|
12,863
|
11,452
|
13,562
|
12,602
|
|
Lợi nhuận gộp
|
23,888
|
27,280
|
21,645
|
24,672
|
27,462
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
9,167
|
100,079
|
927
|
50,962
|
18,766
|
|
Chi phí tài chính
|
-4,771
|
1,801
|
|
1,457
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,542
|
6,531
|
6,388
|
5,989
|
5,673
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
34,789
|
120,179
|
47,206
|
72,070
|
45,197
|
|
Thu nhập khác
|
316
|
411
|
33,236
|
265
|
105
|
|
Chi phí khác
|
396
|
520
|
788
|
712
|
695
|
|
Lợi nhuận khác
|
-80
|
-109
|
32,448
|
-447
|
-591
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
2,506
|
1,152
|
-242
|
3,882
|
4,642
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
34,709
|
120,070
|
46,537
|
71,623
|
44,606
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,721
|
22,029
|
9,508
|
13,304
|
7,832
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
5,721
|
22,029
|
9,508
|
13,304
|
7,832
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
28,988
|
98,041
|
37,029
|
58,319
|
36,773
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
901
|
433
|
350
|
678
|
645
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
28,087
|
97,608
|
36,679
|
57,641
|
36,128
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|