単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 38,631 40,143 33,097 38,234 40,064
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 38,631 40,143 33,097 38,234 40,064
Giá vốn hàng bán 14,743 12,863 11,452 13,562 12,602
Lợi nhuận gộp 23,888 27,280 21,645 24,672 27,462
Doanh thu hoạt động tài chính 9,167 100,079 927 50,962 18,766
Chi phí tài chính -4,771 1,801 1,457
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,542 6,531 6,388 5,989 5,673
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 34,789 120,179 47,206 72,070 45,197
Thu nhập khác 316 411 33,236 265 105
Chi phí khác 396 520 788 712 695
Lợi nhuận khác -80 -109 32,448 -447 -591
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2,506 1,152 -242 3,882 4,642
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 34,709 120,070 46,537 71,623 44,606
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,721 22,029 9,508 13,304 7,832
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 5,721 22,029 9,508 13,304 7,832
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 28,988 98,041 37,029 58,319 36,773
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 901 433 350 678 645
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 28,087 97,608 36,679 57,641 36,128
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)