単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 148,863 78,996 162,323 98,416 172,661
2. Điều chỉnh cho các khoản -307,702 482,008 369,695 265,014 288,554
- Khấu hao TSCĐ 99,107 89,251 90,953 98,984 108,260
- Các khoản dự phòng -3,807 -139 -1,301 2,063
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 7 8 3,522 -772
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -317,416 -37,296 -38,498 -49,346 -78,860
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 150,529 141,565 212,695 207,337 242,086
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận -236,115 288,621 104,537 5,818 15,776
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -158,839 561,004 532,018 363,430 461,214
- Tăng, giảm các khoản phải thu 141,544 -1,025,714 297,546 -553,344 -279,446
- Tăng, giảm hàng tồn kho -307,403 352,930 -913,427 142,196 80,694
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 469,585 2,204,367 -2,549,145 875,153 -793,159
- Tăng giảm chi phí trả trước -12,791 -170 -308,306 77,726 109,659
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -151,115 -140,872 -208,643 -211,324 -239,951
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -28,595 -33,385 -39,651 -38,681 -18,000
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 126,954 5,020 8,635 107,824 4,589
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -18,257 -16,656 -17,130 -19,029 -25,785
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 61,082 1,906,526 -3,198,103 743,951 -700,184
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -219,602 -308,646 -304,376 -97,179 -160,785
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 865,706 427,347 367,303 85,682 132,714
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -3,804 -5,198 -76,938 -798 -34,765
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 2,654 2,570 29,599 75,636 7,298
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5,640 31,783 31,837 25,009 49,644
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 650,594 147,855 47,426 88,350 -5,894
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 12,606,352 15,835,118 18,046,878 20,844,466 23,403,957
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -13,118,072 -17,313,184 -14,600,325 -21,731,983 -22,169,030
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -18,489 -88,595 -8,148 -81,671 -44,122
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -530,209 -1,566,661 3,438,406 -969,188 1,190,805
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 181,467 487,720 287,728 -136,886 484,726
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 489,950 671,416 1,159,130 1,446,850 1,309,974
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 -7 -8 10 33
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 671,416 1,159,130 1,446,850 1,309,974 1,794,733