単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,520,406 5,278,616 5,887,936 6,043,912 6,749,296
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 671,416 1,159,130 1,446,850 1,309,974 1,784,733
1. Tiền 611,453 732,935 1,143,437 646,915 735,728
2. Các khoản tương đương tiền 59,963 426,195 303,414 663,059 1,049,005
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,570 8,198 70,136 3,298 40,765
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,528,351 2,130,228 1,428,862 1,916,514 2,246,863
1. Phải thu khách hàng 1,333,872 1,951,234 1,258,028 1,723,384 2,082,779
2. Trả trước cho người bán 27,311 23,257 20,938 16,693 11,520
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 151,857 140,286 149,047 182,286 160,476
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,288 -7,149 -7,149 -5,849 -7,912
IV. Tổng hàng tồn kho 2,298,803 1,944,111 2,877,977 2,728,881 2,638,685
1. Hàng tồn kho 2,298,803 1,944,111 2,877,977 2,728,881 2,638,685
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 16,266 36,950 64,110 85,244 38,250
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,346 6,336 10,580 12,029 8,796
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 12,388 30,399 53,298 72,324 27,326
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 531 216 232 891 2,128
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3,406,475 2,787,516 3,283,331 3,016,922 2,899,494
I. Các khoản phải thu dài hạn 42,143 40,176 39,176 54,230 41,037
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 3,789 0 3,789 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 38,354 36,386 35,387 54,230 41,037
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,540,452 1,583,523 1,524,290 1,569,612 1,472,092
1. Tài sản cố định hữu hình 1,220,164 1,246,828 1,194,458 1,241,177 1,148,643
- Nguyên giá 2,167,590 2,269,034 2,289,988 2,407,540 2,393,645
- Giá trị hao mòn lũy kế -947,425 -1,022,205 -1,095,530 -1,166,362 -1,245,002
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 320,287 336,695 329,832 328,435 323,449
- Nguyên giá 407,275 429,937 429,937 435,729 437,789
- Giá trị hao mòn lũy kế -86,988 -93,242 -100,105 -107,294 -114,340
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 178,698 177,804 177,862 175,415 172,897
- Nguyên giá 221,483 223,373 226,024 226,352 226,352
- Giá trị hao mòn lũy kế -42,785 -45,568 -48,162 -50,938 -53,456
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 324,546 333,480 343,496 351,643 374,491
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 324,546 333,480 343,496 351,643 374,491
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 30,058 27,238 331,299 252,125 186,688
1. Chi phí trả trước dài hạn 30,058 27,238 331,299 252,125 186,688
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7,926,882 8,066,132 9,171,267 9,060,834 9,648,790
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5,237,483 5,443,784 6,444,760 6,216,927 6,692,724
I. Nợ ngắn hạn 4,755,052 5,091,640 6,119,407 5,900,146 6,405,968
1. Vay và nợ ngắn 2,661,344 1,317,950 4,791,008 3,878,595 5,120,797
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 936,422 1,812,778 537,339 1,013,548 467,954
4. Người mua trả tiền trước 453,341 80,204 8,468 1,171 7,405
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 349,274 222,680 161,249 225,784 300,145
6. Phải trả người lao động 13,582 24,024 16,859 19,446 10,445
7. Chi phí phải trả 4,012 5,283 23,674 7,290 8,648
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 307,037 1,302,448 143,205 315,997 49,444
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 56,992 47,530 0 0
II. Nợ dài hạn 482,431 352,143 325,353 316,781 286,756
1. Phải trả dài hạn người bán 22,024 22,024 22,024 22,024 22,024
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 30,690 34,012 29,047 23,013 20,526
4. Vay và nợ dài hạn 161,755 40,298 30,625 40,239 24,854
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,689,399 2,622,348 2,726,507 2,843,907 2,956,066
I. Vốn chủ sở hữu 2,689,399 2,622,348 2,726,507 2,843,907 2,956,066
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,366,000 2,366,000 2,366,000 2,366,000 2,366,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -244 -244 -244 -244 -244
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -25,242 -25,242 -25,242 -25,242 -25,242
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 10,291 15,504 15,757 32,531 41,141
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 114,785 42,289 146,242 107,573 206,533
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 48,264 269,281 390,075 47,455 49,489
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 223,809 224,041 223,993 363,289 367,878
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7,926,882 8,066,132 9,171,267 9,060,834 9,648,790