単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 6,489,378 6,230,370 6,509,175 6,749,296 7,208,430
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,914,031 1,613,309 1,833,737 1,784,733 1,460,358
1. Tiền 968,890 653,829 780,282 735,728 403,353
2. Các khoản tương đương tiền 945,141 959,480 1,053,455 1,049,005 1,057,005
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,298 38,246 50,386 40,765 25,765
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,793,522 1,806,583 1,762,453 2,246,863 1,807,586
1. Phải thu khách hàng 1,612,290 1,578,932 1,662,657 2,082,779 1,424,309
2. Trả trước cho người bán 16,103 7,641 13,306 11,520 227,341
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 170,977 225,859 92,339 160,476 163,848
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,849 -5,849 -5,849 -7,912 -7,912
IV. Tổng hàng tồn kho 2,740,940 2,733,647 2,819,906 2,638,685 3,816,825
1. Hàng tồn kho 2,740,940 2,733,647 2,819,906 2,638,685 3,816,825
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 37,587 38,584 42,693 38,250 97,897
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 8,526 9,899 7,407 8,796 16,953
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 28,507 28,144 29,252 27,326 65,894
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 553 541 6,033 2,128 15,050
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,998,686 2,944,398 2,920,101 2,899,494 2,763,495
I. Các khoản phải thu dài hạn 54,230 41,045 41,042 41,037 42,057
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 54,230 41,045 41,042 41,037 42,057
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,556,361 1,525,373 1,503,525 1,472,092 1,340,006
1. Tài sản cố định hữu hình 1,229,745 1,200,576 1,178,190 1,148,643 1,138,677
- Nguyên giá 2,407,634 2,393,084 2,393,645 2,393,645 2,407,304
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,177,889 -1,192,509 -1,215,455 -1,245,002 -1,268,627
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 326,616 324,797 325,336 323,449 201,330
- Nguyên giá 435,729 435,411 437,789 437,789 312,423
- Giá trị hao mòn lũy kế -109,113 -110,614 -112,454 -114,340 -111,094
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 174,783 174,151 173,524 172,897 292,540
- Nguyên giá 226,352 226,352 226,352 226,352 351,718
- Giá trị hao mòn lũy kế -51,569 -52,201 -52,828 -53,456 -59,179
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 356,804 358,878 358,370 374,491 390,603
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 356,804 358,878 358,370 374,491 390,603
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 249,251 210,673 209,229 186,688 7,336
1. Chi phí trả trước dài hạn 249,251 210,673 209,229 186,688 7,336
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 9,488,063 9,174,767 9,429,276 9,648,790 9,971,924
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 6,620,789 6,295,991 6,531,402 6,692,724 7,093,771
I. Nợ ngắn hạn 6,311,469 5,993,755 6,238,208 6,405,968 6,800,577
1. Vay và nợ ngắn 4,516,843 4,541,462 4,528,802 5,120,797 4,335,505
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 786,100 693,793 1,034,055 467,954 1,818,213
4. Người mua trả tiền trước 8,348 7,989 5,834 7,405 169,767
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 254,589 259,099 178,959 300,145 161,050
6. Phải trả người lao động 11,832 11,791 12,274 10,445 8,186
7. Chi phí phải trả 2,514 2,816 3,429 8,648 2,577
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 296,311 36,971 36,582 49,444 37,560
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 309,321 302,236 293,194 286,756 293,194
1. Phải trả dài hạn người bán 22,024 22,024 22,024 22,024 22,024
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 22,604 22,304 20,179 20,526 20,446
4. Vay và nợ dài hạn 36,226 32,480 28,600 24,854 20,976
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,867,274 2,878,776 2,897,874 2,956,066 2,878,153
I. Vốn chủ sở hữu 2,867,274 2,878,776 2,897,874 2,956,066 2,878,153
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,366,000 2,366,000 2,366,000 2,366,000 2,366,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -244 -244 -244 -244 -244
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -25,242 -25,242 -25,242 -25,242 -25,242
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 32,531 37,444 37,444 41,141 41,141
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 127,204 129,491 144,236 206,533 124,610
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 43,784 48,587 46,761 49,489 38,577
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 367,025 371,328 375,679 367,878 371,889
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 9,488,063 9,174,767 9,429,276 9,648,790 9,971,924