単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,249,632 5,023,279 5,225,100 5,983,351 5,966,394
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 5,249,632 5,023,279 5,225,100 5,983,351 5,966,394
Giá vốn hàng bán 5,074,190 4,801,227 5,021,157 5,653,718 5,734,715
Lợi nhuận gộp 175,441 222,052 203,943 329,634 231,679
Doanh thu hoạt động tài chính 9,962 12,316 14,817 20,606 13,233
Chi phí tài chính 64,889 79,798 64,727 75,030 70,068
Trong đó: Chi phí lãi vay 51,146 57,980 29,136 73,823 63,876
Chi phí bán hàng 69,443 78,252 119,223 94,722 96,677
Chi phí quản lý doanh nghiệp 29,987 59,857 23,662 58,093 27,561
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 26,247 24,850 21,890 138,517 65,658
Thu nhập khác 4,523 2,187 1,328 1,723 2,440
Chi phí khác 3,478 1,702 1,260 2,213 1,116
Lợi nhuận khác 1,045 485 68 -490 1,324
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 5,161 8,389 10,742 16,122 15,052
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 27,292 25,335 21,958 138,027 66,981
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,725 2,958 2,836 29,407 10,400
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 3,725 2,958 2,836 29,407 10,400
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 23,568 22,377 19,122 108,620 56,581
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 3,736 4,302 14,770 199 4,011
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 19,832 18,075 4,352 108,421 52,571
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)