|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
5,023,279
|
5,225,100
|
5,983,351
|
5,966,394
|
8,469,163
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
5,023,279
|
5,225,100
|
5,983,351
|
5,966,394
|
8,469,163
|
|
Giá vốn hàng bán
|
4,801,227
|
5,021,157
|
5,653,718
|
5,734,715
|
8,220,024
|
|
Lợi nhuận gộp
|
222,052
|
203,943
|
329,634
|
231,679
|
249,139
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
12,316
|
14,817
|
20,606
|
13,233
|
16,269
|
|
Chi phí tài chính
|
79,798
|
64,727
|
75,030
|
70,068
|
97,581
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
57,980
|
29,136
|
73,823
|
63,876
|
89,107
|
|
Chi phí bán hàng
|
78,252
|
119,223
|
94,722
|
96,677
|
100,115
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
59,857
|
23,662
|
58,093
|
27,561
|
30,377
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
24,850
|
21,890
|
138,517
|
65,658
|
63,771
|
|
Thu nhập khác
|
2,187
|
1,328
|
1,723
|
2,440
|
1,772
|
|
Chi phí khác
|
1,702
|
1,260
|
2,213
|
1,116
|
1,180
|
|
Lợi nhuận khác
|
485
|
68
|
-490
|
1,324
|
591
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
8,389
|
10,742
|
16,122
|
15,052
|
26,437
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
25,335
|
21,958
|
138,027
|
66,981
|
64,362
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,958
|
2,836
|
29,407
|
10,400
|
7,660
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,958
|
2,836
|
29,407
|
10,400
|
7,660
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
22,377
|
19,122
|
108,620
|
56,581
|
56,703
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
4,302
|
14,770
|
199
|
4,011
|
2,884
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
18,075
|
4,352
|
108,421
|
52,571
|
53,819
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|