単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,541,484 5,249,632 5,023,279 5,225,100 5,983,351
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 5,541,484 5,249,632 5,023,279 5,225,100 5,983,351
Giá vốn hàng bán 5,269,043 5,074,190 4,801,227 5,021,157 5,653,718
Lợi nhuận gộp 272,441 175,441 222,052 203,943 329,634
Doanh thu hoạt động tài chính 8,691 9,962 12,316 14,817 20,606
Chi phí tài chính 84,081 64,889 79,798 64,727 75,030
Trong đó: Chi phí lãi vay 58,417 51,146 57,980 29,136 73,823
Chi phí bán hàng 165,806 69,443 78,252 119,223 94,722
Chi phí quản lý doanh nghiệp 32,279 29,987 59,857 23,662 58,093
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,888 26,247 24,850 21,890 138,517
Thu nhập khác 1,716 4,523 2,187 1,328 1,723
Chi phí khác 990 3,478 1,702 1,260 2,213
Lợi nhuận khác 726 1,045 485 68 -490
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 8,921 5,161 8,389 10,742 16,122
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,614 27,292 25,335 21,958 138,027
Chi phí thuế TNDN hiện hành 16,497 3,725 2,958 2,836 29,407
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 16,497 3,725 2,958 2,836 29,407
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -7,884 23,568 22,377 19,122 108,620
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 3,589 3,736 4,302 14,770 199
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -11,473 19,832 18,075 4,352 108,421
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)