|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
516,494
|
641,534
|
545,863
|
530,115
|
531,726
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
20,890
|
31,377
|
36,515
|
40,814
|
37,062
|
|
Doanh thu thuần
|
495,604
|
610,157
|
509,348
|
489,301
|
494,664
|
|
Giá vốn hàng bán
|
478,115
|
582,789
|
488,356
|
465,965
|
472,297
|
|
Lợi nhuận gộp
|
17,489
|
27,368
|
20,992
|
23,336
|
22,367
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,086
|
5,554
|
6,944
|
4,415
|
4,671
|
|
Chi phí tài chính
|
1,368
|
2,199
|
1,691
|
2,117
|
2,379
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
6,587
|
10,512
|
10,882
|
11,495
|
10,579
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11,766
|
13,282
|
10,831
|
12,164
|
6,893
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,854
|
6,929
|
4,533
|
1,974
|
7,188
|
|
Thu nhập khác
|
261
|
323
|
361
|
232
|
999
|
|
Chi phí khác
|
58
|
23
|
323
|
252
|
2,131
|
|
Lợi nhuận khác
|
203
|
300
|
37
|
-21
|
-1,133
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
4,057
|
7,229
|
4,570
|
1,953
|
6,055
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
851
|
1,487
|
1,049
|
671
|
1,710
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
851
|
1,487
|
1,049
|
671
|
1,710
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,206
|
5,741
|
3,521
|
1,282
|
4,346
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,206
|
5,741
|
3,521
|
1,282
|
4,346
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|