単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 160,036 132,666 145,400 93,706 144,920
Các khoản giảm trừ doanh thu 10,001 7,408 13,174 5,268 10,021
Doanh thu thuần 150,035 125,259 132,226 88,438 134,899
Giá vốn hàng bán 141,467 118,768 127,675 83,825 128,706
Lợi nhuận gộp 8,568 6,490 4,551 4,613 6,192
Doanh thu hoạt động tài chính 1,184 1,211 1,187 1,408 1,608
Chi phí tài chính 688 597 679 435 645
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 3,346 2,860 1,927 2,988 3,182
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,382 -1,901 3,027 2,087 3,179
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,336 6,145 105 511 795
Thu nhập khác 265 348 285 210 301
Chi phí khác 207 1,599 235 127 282
Lợi nhuận khác 58 -1,252 50 83 19
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,394 4,894 154 594 814
Chi phí thuế TNDN hiện hành 223 1,371 115 130 166
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 223 1,371 115 130 166
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,171 3,523 39 465 648
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,171 3,523 39 465 648
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)