|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
132,666
|
145,400
|
93,706
|
144,920
|
131,352
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
7,408
|
13,174
|
5,268
|
10,021
|
7,829
|
|
Doanh thu thuần
|
125,259
|
132,226
|
88,438
|
134,899
|
123,523
|
|
Giá vốn hàng bán
|
118,768
|
127,675
|
83,825
|
128,706
|
118,626
|
|
Lợi nhuận gộp
|
6,490
|
4,551
|
4,613
|
6,192
|
4,897
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,211
|
1,187
|
1,408
|
1,608
|
1,825
|
|
Chi phí tài chính
|
597
|
679
|
435
|
645
|
603
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,860
|
1,927
|
2,988
|
3,182
|
2,729
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
-1,901
|
3,027
|
2,087
|
3,179
|
2,816
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
6,145
|
105
|
511
|
795
|
574
|
|
Thu nhập khác
|
348
|
285
|
210
|
301
|
393
|
|
Chi phí khác
|
1,599
|
235
|
127
|
282
|
384
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,252
|
50
|
83
|
19
|
10
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
4,894
|
154
|
594
|
814
|
584
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,371
|
115
|
130
|
166
|
128
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,371
|
115
|
130
|
166
|
128
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,523
|
39
|
465
|
648
|
456
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,523
|
39
|
465
|
648
|
456
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|