単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 132,666 145,400 93,706 144,920 131,352
Các khoản giảm trừ doanh thu 7,408 13,174 5,268 10,021 7,829
Doanh thu thuần 125,259 132,226 88,438 134,899 123,523
Giá vốn hàng bán 118,768 127,675 83,825 128,706 118,626
Lợi nhuận gộp 6,490 4,551 4,613 6,192 4,897
Doanh thu hoạt động tài chính 1,211 1,187 1,408 1,608 1,825
Chi phí tài chính 597 679 435 645 603
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 2,860 1,927 2,988 3,182 2,729
Chi phí quản lý doanh nghiệp -1,901 3,027 2,087 3,179 2,816
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,145 105 511 795 574
Thu nhập khác 348 285 210 301 393
Chi phí khác 1,599 235 127 282 384
Lợi nhuận khác -1,252 50 83 19 10
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,894 154 594 814 584
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,371 115 130 166 128
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,371 115 130 166 128
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,523 39 465 648 456
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,523 39 465 648 456
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)