単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 155,307 93,625 160,036 132,666 145,400
Các khoản giảm trừ doanh thu 14,516 6,479 10,001 7,408 13,174
Doanh thu thuần 140,791 87,145 150,035 125,259 132,226
Giá vốn hàng bán 134,126 84,387 141,467 118,768 127,675
Lợi nhuận gộp 6,665 2,758 8,568 6,490 4,551
Doanh thu hoạt động tài chính 1,103 1,088 1,184 1,211 1,187
Chi phí tài chính 675 415 688 597 679
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 2,952 2,445 3,346 2,860 1,927
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,695 2,384 3,382 -1,901 3,027
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 447 -1,398 2,336 6,145 105
Thu nhập khác 68 101 265 348 285
Chi phí khác 159 89 207 1,599 235
Lợi nhuận khác -91 12 58 -1,252 50
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 356 -1,386 2,394 4,894 154
Chi phí thuế TNDN hiện hành 319 223 1,371 115
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 319 223 1,371 115
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 37 -1,386 2,171 3,523 39
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 37 -1,386 2,171 3,523 39
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)