単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 356 -1,386 2,394 4,894 154
2. Điều chỉnh cho các khoản -1,098 -928 -1,208 -4,709 -1,290
- Khấu hao TSCĐ 98 98 98 98 99
- Các khoản dự phòng -189 -197 -4,728 -302
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,007 -1,026 -1,109 -78 -2,169
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 1,082
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -742 -2,315 1,186 185 -1,136
- Tăng, giảm các khoản phải thu 12,620 33,045 -57,162 9,629 28,517
- Tăng, giảm hàng tồn kho 883 136 -1,396 1,237 -157
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -7,641 8,319 -404 495 -13,563
- Tăng giảm chi phí trả trước -166 166 0
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -205 -166 -349 -1,060
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -235 -738 -593 -220 -353
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 4,680 38,281 -58,368 10,977 12,248
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 -248
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -30,000 30,000 -10,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -50,000 90,000 -40,000 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 10 2,194 504 518 18
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 10 -47,806 60,504 -9,482 -10,230
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -5 0 -1,487
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -5 0 -1,487
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 4,684 -9,526 2,136 1,496 532
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 26,001 30,685 21,160 23,296 24,792
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 30,685 21,160 23,296 24,792 25,323