|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
133,852
|
139,978
|
141,473
|
147,473
|
130,956
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
30,685
|
21,160
|
23,296
|
24,792
|
25,323
|
|
1. Tiền
|
29,685
|
20,160
|
22,296
|
23,792
|
24,323
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
40,000
|
40,000
|
40,000
|
50,000
|
50,000
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
60,013
|
75,778
|
73,781
|
69,556
|
50,618
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
31,017
|
36,912
|
41,040
|
35,537
|
25,973
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,851
|
10,649
|
11,452
|
10,867
|
1,669
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
60,405
|
61,477
|
54,351
|
51,487
|
51,009
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-33,260
|
-33,260
|
-33,063
|
-28,334
|
-28,032
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3,075
|
2,939
|
4,335
|
3,098
|
3,255
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3,075
|
2,939
|
4,335
|
3,098
|
3,255
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
79
|
101
|
62
|
27
|
1,760
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
90
|
0
|
0
|
132
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
38
|
0
|
17
|
0
|
1,628
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
41
|
11
|
44
|
27
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,735
|
2,637
|
2,539
|
1,359
|
2,042
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,653
|
1,555
|
1,457
|
1,359
|
1,299
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,653
|
1,555
|
1,457
|
1,359
|
1,299
|
|
- Nguyên giá
|
19,533
|
19,296
|
19,296
|
19,296
|
19,335
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-17,880
|
-17,741
|
-17,839
|
-17,937
|
-18,036
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
522
|
522
|
522
|
522
|
522
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-522
|
-522
|
-522
|
-522
|
-522
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
136,587
|
142,615
|
144,012
|
148,832
|
132,998
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
47,038
|
54,453
|
54,788
|
57,585
|
41,712
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
44,744
|
52,259
|
52,593
|
55,275
|
39,283
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
26,422
|
39,098
|
38,192
|
37,743
|
23,714
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
9,162
|
5,623
|
4,287
|
3,802
|
5,344
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
554
|
1,329
|
229
|
2,747
|
504
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3,778
|
1,461
|
2,472
|
3,414
|
6,003
|
|
7. Chi phí phải trả
|
493
|
710
|
3,266
|
1,741
|
66
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
563
|
615
|
563
|
2,135
|
676
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2,294
|
2,194
|
2,194
|
2,310
|
2,430
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
2,294
|
2,194
|
2,194
|
2,310
|
2,430
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
89,549
|
88,162
|
89,224
|
91,247
|
91,286
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
89,549
|
88,162
|
89,224
|
91,247
|
91,286
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
60,000
|
60,000
|
6,000
|
60,000
|
60,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
23,590
|
23,590
|
23,590
|
23,590
|
23,590
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
3,252
|
3,252
|
3,252
|
3,252
|
3,252
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2,706
|
1,320
|
2,382
|
4,404
|
4,443
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,770
|
3,032
|
3,548
|
3,328
|
2,975
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
136,587
|
142,615
|
144,012
|
148,832
|
132,998
|