単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 133,852 139,978 141,473 147,473 130,956
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 30,685 21,160 23,296 24,792 25,323
1. Tiền 29,685 20,160 22,296 23,792 24,323
2. Các khoản tương đương tiền 1,000 1,000 1,000 1,000 1,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 40,000 40,000 40,000 50,000 50,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 60,013 75,778 73,781 69,556 50,618
1. Phải thu khách hàng 31,017 36,912 41,040 35,537 25,973
2. Trả trước cho người bán 1,851 10,649 11,452 10,867 1,669
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 60,405 61,477 54,351 51,487 51,009
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -33,260 -33,260 -33,063 -28,334 -28,032
IV. Tổng hàng tồn kho 3,075 2,939 4,335 3,098 3,255
1. Hàng tồn kho 3,075 2,939 4,335 3,098 3,255
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 79 101 62 27 1,760
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 90 0 0 132
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 38 0 17 0 1,628
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 41 11 44 27 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,735 2,637 2,539 1,359 2,042
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,653 1,555 1,457 1,359 1,299
1. Tài sản cố định hữu hình 1,653 1,555 1,457 1,359 1,299
- Nguyên giá 19,533 19,296 19,296 19,296 19,335
- Giá trị hao mòn lũy kế -17,880 -17,741 -17,839 -17,937 -18,036
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 522 522 522 522 522
- Giá trị hao mòn lũy kế -522 -522 -522 -522 -522
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 136,587 142,615 144,012 148,832 132,998
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 47,038 54,453 54,788 57,585 41,712
I. Nợ ngắn hạn 44,744 52,259 52,593 55,275 39,283
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 26,422 39,098 38,192 37,743 23,714
4. Người mua trả tiền trước 9,162 5,623 4,287 3,802 5,344
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 554 1,329 229 2,747 504
6. Phải trả người lao động 3,778 1,461 2,472 3,414 6,003
7. Chi phí phải trả 493 710 3,266 1,741 66
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 563 615 563 2,135 676
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,294 2,194 2,194 2,310 2,430
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,294 2,194 2,194 2,310 2,430
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 89,549 88,162 89,224 91,247 91,286
I. Vốn chủ sở hữu 89,549 88,162 89,224 91,247 91,286
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 60,000 60,000 6,000 60,000 60,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 23,590 23,590 23,590 23,590 23,590
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 3,252 3,252 3,252 3,252 3,252
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,706 1,320 2,382 4,404 4,443
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,770 3,032 3,548 3,328 2,975
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 136,587 142,615 144,012 148,832 132,998