単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 141,473 147,473 130,956 138,757 144,590
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 23,296 24,792 25,323 21,107 13,877
1. Tiền 22,296 23,792 24,323 20,107 12,877
2. Các khoản tương đương tiền 1,000 1,000 1,000 1,000 1,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 40,000 50,000 50,000 60,000 68,117
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 73,781 69,556 50,618 56,438 59,986
1. Phải thu khách hàng 41,040 35,537 25,973 31,735 34,170
2. Trả trước cho người bán 11,452 10,867 1,669 1,615 1,325
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 54,351 51,487 51,009 50,819 52,077
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -33,063 -28,334 -28,032 -27,732 -27,586
IV. Tổng hàng tồn kho 4,335 3,098 3,255 947 2,443
1. Hàng tồn kho 4,335 3,098 3,255 947 2,443
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 62 27 1,760 266 168
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 132 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 17 0 1,628 111 108
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 44 27 0 154 60
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,539 1,359 2,042 1,942 1,775
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,457 1,359 1,299 1,199 1,775
1. Tài sản cố định hữu hình 1,457 1,359 1,299 1,199 1,775
- Nguyên giá 19,296 19,296 19,335 19,335 19,995
- Giá trị hao mòn lũy kế -17,839 -17,937 -18,036 -18,136 -18,219
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 522 522 522 522 522
- Giá trị hao mòn lũy kế -522 -522 -522 -522 -522
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 144,012 148,832 132,998 140,699 146,366
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 54,788 57,585 41,712 48,948 58,448
I. Nợ ngắn hạn 52,593 55,275 39,283 46,779 56,163
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 38,192 37,743 23,714 36,689 38,546
4. Người mua trả tiền trước 4,287 3,802 5,344 3,711 3,854
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 229 2,747 504 344 323
6. Phải trả người lao động 2,472 3,414 6,003 1,531 2,609
7. Chi phí phải trả 3,266 1,741 66 996 3,856
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 563 2,135 676 715 2,470
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,194 2,310 2,430 2,170 2,285
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,194 2,310 2,430 2,170 2,285
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 89,224 91,247 91,286 91,750 87,918
I. Vốn chủ sở hữu 89,224 91,247 91,286 91,750 87,918
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 6,000 60,000 60,000 60,000 60,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 23,590 23,590 23,590 23,590 23,590
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 3,252 3,252 3,252 3,252 3,252
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,382 4,404 4,443 4,908 1,075
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,548 3,328 2,975 2,429 4,504
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 144,012 148,832 132,998 140,699 146,366