I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
3,491
|
-16,112
|
33,707
|
6,280
|
-27,549
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
28,674
|
23,600
|
-151,527
|
36,931
|
34,284
|
- Khấu hao TSCĐ
|
805
|
841
|
5,850
|
8,840
|
8,405
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
0
|
-45,411
|
6,214
|
788
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-65
|
719
|
-864
|
-1,781
|
-286
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
0
|
-1,126
|
-135,828
|
-649
|
-428
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
27,935
|
23,165
|
24,727
|
24,307
|
25,805
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
32,165
|
7,489
|
-117,820
|
43,211
|
6,735
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-187,797
|
152,885
|
272,659
|
55,035
|
70,845
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
256,653
|
-36,447
|
17,942
|
-58,500
|
65,189
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-134,747
|
-23,189
|
-54,183
|
-18,148
|
41,471
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-210
|
-61,721
|
-450
|
-192
|
111
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
-6,768
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-27,186
|
-16,952
|
-24,014
|
-28,941
|
-25,990
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-4,990
|
-908
|
-3,059
|
-13,079
|
-14,411
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
166,218
|
9,056
|
|
0
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-168,078
|
-180
|
-368
|
3,982
|
5,171
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-67,971
|
23,264
|
90,707
|
-16,633
|
149,120
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
-957
|
-806
|
-265
|
-5,767
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
9
|
305,850
|
0
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-152,592
|
-282,719
|
-331,000
|
-3,930
|
-167,402
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
191,926
|
272,781
|
30,110
|
9,016
|
1,111
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
0
|
1
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,884
|
1,117
|
1,166
|
37
|
15
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
41,218
|
-9,769
|
5,319
|
4,857
|
-172,042
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
984,302
|
702,953
|
740,661
|
606,486
|
706,437
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,078,718
|
-716,482
|
-842,924
|
-603,379
|
-685,758
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-94,416
|
-13,529
|
-102,263
|
3,107
|
20,678
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-121,169
|
-33
|
-6,237
|
-8,669
|
-2,244
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
128,719
|
7,491
|
20,204
|
18,168
|
9,513
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
2
|
|
14
|
35
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
7,564
|
7,460
|
13,967
|
9,513
|
7,305
|