単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 10,736 -29,416 -5,350 5,061 -3,141
2. Điều chỉnh cho các khoản 2,138 10,421 7,465 6,352 5,860
- Khấu hao TSCĐ 2,050 2,131 2,144 2,360 2,294
- Các khoản dự phòng -3,541 788 430 558
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -286 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -104 -110 1,398 -34 -160
- Lãi tiền gửi 0 6,961
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 4,020 7,612 3,492 -3,492 3,726
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 12,874 -18,996 2,116 11,413 2,719
- Tăng, giảm các khoản phải thu 7,286 49,004 43,759 -17,020 -1,374
- Tăng, giảm hàng tồn kho -2,303 69,549 -16,947 -34,027 37,281
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -14,086 59,973 -19,679 80,475 -44,897
- Tăng giảm chi phí trả trước 256 -164 -249 -150 -501
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -5,119 -7,137 -4,304 -3,044 -3,711
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -222 -156 -104
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,178 6,348 -577 0 -3,556
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -2,269 158,358 3,964 37,543 -14,040
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 680 -5,724 -769 -419 -1,386
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -402 -167,000 -91 91 -62
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 461 1,111
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 1 0 0 -68,700
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -213 15 385 688 151
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 527 -171,599 -475 -68,340 -1,296
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 148,370 199,299 62,894 108,625 71,315
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -148,249 -187,467 -230,957 -67,202 -59,006
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 121 11,831 -168,064 41,423 12,309
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -1,621 -1,410 -164,575 10,627 -3,027
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 10,301 8,714 174,305 9,730 21,077
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 35 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 8,714 7,305 9,730 20,356 18,049