単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 610,455 582,598 589,016 576,718 634,298
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9,513 1,833 10,301 8,714 7,305
1. Tiền 9,513 1,833 10,301 8,714 7,305
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 9,342 9,513 9,803 10,054 176,007
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 298,350 281,011 276,935 270,659 225,275
1. Phải thu khách hàng 256,290 245,249 236,796 222,271 226,079
2. Trả trước cho người bán 74,193 77,716 82,648 65,626 7,774
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 14,668 12,101 4,292 29,563 38,222
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -46,801 -54,055 -46,801 -46,801 -46,801
IV. Tổng hàng tồn kho 282,529 289,717 281,046 286,890 217,341
1. Hàng tồn kho 282,529 289,717 284,587 286,890 217,341
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -3,541 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 10,721 524 10,932 402 8,371
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 583 524 675 402 600
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10,138 0 10,179 0 7,771
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 77 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 309,633 300,497 297,080 294,542 296,382
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 94,171 92,005 90,532 89,535 93,421
1. Tài sản cố định hữu hình 94,073 91,947 90,516 89,505 93,409
- Nguyên giá 128,482 128,482 129,067 130,119 136,083
- Giá trị hao mòn lũy kế -34,409 -36,535 -38,552 -40,614 -42,674
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 99 57 16 29 12
- Nguyên giá 1,146 1,146 1,146 1,146 1,146
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,047 -1,088 -1,129 -1,116 -1,133
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 209,566 202,571 200,935 199,668 197,811
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 210,000 202,571 200,935 199,668 197,811
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -434 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 386 328 276 293 258
1. Chi phí trả trước dài hạn 386 328 276 293 258
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 5,509 5,355 5,200 5,046 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 920,088 5,355 886,096 871,260 930,680
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 383,054 360,654 363,562 342,473 427,459
I. Nợ ngắn hạn 356,554 336,327 341,395 322,668 409,748
1. Vay và nợ ngắn 263,380 277,530 276,628 279,009 293,101
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 62,374 46,717 44,658 32,937 93,064
4. Người mua trả tiền trước 2,305 0 5,325 5,325 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 26,089 4,751 11,723 2,650 16,244
6. Phải trả người lao động 384 365 374 415 425
7. Chi phí phải trả 661 0 1,099 320 1,192
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5 5,607 232 656 4,367
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 26,500 24,326 22,168 19,805 17,711
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 102 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 26,500 24,239 21,979 19,718 17,457
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 87 87 87 254
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 537,033 522,442 522,534 528,787 503,220
I. Vốn chủ sở hữu 537,033 522,442 522,534 528,787 503,220
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 525,000 525,000 525,000 525,000 525,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 3,811 3,811 3,811 3,811 3,811
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 4,180 4,180 4,180 4,180 4,180
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -2,060 -16,712 -16,733 -10,582 -35,862
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,356 1,356 1,356 1,356 1,356
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 6,102 6,162 6,275 6,377 6,091
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 920,088 883,096 886,096 871,260 930,680