単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 441,088 485,557 466,444 706,677 598,257
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9,730 21,077 18,049 16,065 22,464
1. Tiền 9,730 21,077 11,049 9,003 22,464
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 7,000 7,062 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 9,098 9,170 9,231 7,752 7,825
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 173,749 172,534 194,294 494,011 304,354
1. Phải thu khách hàng 156,123 189,692 216,314 244,429 206,568
2. Trả trước cho người bán 5,084 886 805 1,347 28,789
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 59,342 28,756 23,975 248,235 68,997
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -46,801 -46,801 -46,801 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 240,044 274,072 236,791 181,794 254,853
1. Hàng tồn kho 240,044 274,072 236,791 181,794 254,853
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 8,467 8,706 8,078 7,055 8,760
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 877 1,006 1,155 661 1,269
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7,589 7,692 6,923 6,392 7,490
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1 8 1 1 1
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 293,051 358,078 355,717 227,725 377,120
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 92,046 89,986 88,105 84,829 110,979
1. Tài sản cố định hữu hình 92,035 89,976 88,096 84,821 110,972
- Nguyên giá 136,852 136,928 137,187 135,629 164,816
- Giá trị hao mòn lũy kế -44,817 -46,953 -49,091 -50,808 -53,844
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 11 10 9 8 7
- Nguyên giá 1,146 1,146 1,146 1,146 1,146
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,134 -1,135 -1,136 -1,137 -1,138
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 195,929 262,873 261,067 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 195,929 262,873 261,067 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,968 4,876 5,075 39,981 162,939
1. Chi phí trả trước dài hạn 230 294 646 2,451 2,847
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 4,737 4,583 4,428 37,531 160,092
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 734,138 843,636 822,160 934,402 975,377
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 236,306 341,572 323,390 338,456 375,884
I. Nợ ngắn hạn 216,319 323,723 298,754 329,242 356,549
1. Vay và nợ ngắn 122,689 170,983 172,195 191,053 271,057
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 77,271 105,225 105,773 119,923 62,600
4. Người mua trả tiền trước 362 167 2,338 0 130
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 13,987 13,935 15,236 15,555 19,977
6. Phải trả người lao động 386 451 517 585 1,014
7. Chi phí phải trả 214 865 773 691 202
8. Phải trả nội bộ 0 2 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 55 30,738 566 79 213
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 19,987 17,849 24,637 9,214 19,336
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 19,806 17,398 24,033 8,415 18,399
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 181 451 604 799 937
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 497,832 502,063 498,770 595,946 599,492
I. Vốn chủ sở hữu 497,832 502,063 498,770 595,946 599,492
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 525,000 525,000 525,000 525,000 525,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 3,811 3,811 3,811 3,811 3,811
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 4,180 4,180 4,180 4,180 4,180
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -41,179 -37,029 -40,357 12,875 14,383
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,356 1,356 1,356 1,356 1,356
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 6,019 6,100 6,135 50,079 52,117
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 734,138 843,636 822,160 934,402 975,377