TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
610,455
|
582,598
|
589,016
|
576,718
|
634,298
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
9,513
|
1,833
|
10,301
|
8,714
|
7,305
|
1. Tiền
|
9,513
|
1,833
|
10,301
|
8,714
|
7,305
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
9,342
|
9,513
|
9,803
|
10,054
|
176,007
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
298,350
|
281,011
|
276,935
|
270,659
|
225,275
|
1. Phải thu khách hàng
|
256,290
|
245,249
|
236,796
|
222,271
|
226,079
|
2. Trả trước cho người bán
|
74,193
|
77,716
|
82,648
|
65,626
|
7,774
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
14,668
|
12,101
|
4,292
|
29,563
|
38,222
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-46,801
|
-54,055
|
-46,801
|
-46,801
|
-46,801
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
282,529
|
289,717
|
281,046
|
286,890
|
217,341
|
1. Hàng tồn kho
|
282,529
|
289,717
|
284,587
|
286,890
|
217,341
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-3,541
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10,721
|
524
|
10,932
|
402
|
8,371
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
583
|
524
|
675
|
402
|
600
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
10,138
|
0
|
10,179
|
0
|
7,771
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
77
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
309,633
|
300,497
|
297,080
|
294,542
|
296,382
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
94,171
|
92,005
|
90,532
|
89,535
|
93,421
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
94,073
|
91,947
|
90,516
|
89,505
|
93,409
|
- Nguyên giá
|
128,482
|
128,482
|
129,067
|
130,119
|
136,083
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-34,409
|
-36,535
|
-38,552
|
-40,614
|
-42,674
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
99
|
57
|
16
|
29
|
12
|
- Nguyên giá
|
1,146
|
1,146
|
1,146
|
1,146
|
1,146
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,047
|
-1,088
|
-1,129
|
-1,116
|
-1,133
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
209,566
|
202,571
|
200,935
|
199,668
|
197,811
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
210,000
|
202,571
|
200,935
|
199,668
|
197,811
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-434
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
386
|
328
|
276
|
293
|
258
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
386
|
328
|
276
|
293
|
258
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
5,509
|
5,355
|
5,200
|
5,046
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
920,088
|
5,355
|
886,096
|
871,260
|
930,680
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
383,054
|
360,654
|
363,562
|
342,473
|
427,459
|
I. Nợ ngắn hạn
|
356,554
|
336,327
|
341,395
|
322,668
|
409,748
|
1. Vay và nợ ngắn
|
263,380
|
277,530
|
276,628
|
279,009
|
293,101
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
62,374
|
46,717
|
44,658
|
32,937
|
93,064
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,305
|
0
|
5,325
|
5,325
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
26,089
|
4,751
|
11,723
|
2,650
|
16,244
|
6. Phải trả người lao động
|
384
|
365
|
374
|
415
|
425
|
7. Chi phí phải trả
|
661
|
0
|
1,099
|
320
|
1,192
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
5
|
5,607
|
232
|
656
|
4,367
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
26,500
|
24,326
|
22,168
|
19,805
|
17,711
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
102
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
26,500
|
24,239
|
21,979
|
19,718
|
17,457
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
87
|
87
|
87
|
254
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
537,033
|
522,442
|
522,534
|
528,787
|
503,220
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
537,033
|
522,442
|
522,534
|
528,787
|
503,220
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
525,000
|
525,000
|
525,000
|
525,000
|
525,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3,811
|
3,811
|
3,811
|
3,811
|
3,811
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
4,180
|
4,180
|
4,180
|
4,180
|
4,180
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-2,060
|
-16,712
|
-16,733
|
-10,582
|
-35,862
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,356
|
1,356
|
1,356
|
1,356
|
1,356
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
6,102
|
6,162
|
6,275
|
6,377
|
6,091
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
920,088
|
883,096
|
886,096
|
871,260
|
930,680
|