単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 208,941 322,027 175,040 354,147 239,697
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 208,941 322,027 175,040 354,147 239,697
Giá vốn hàng bán 204,495 308,497 168,359 380,506 231,045
Lợi nhuận gộp 4,447 13,530 6,682 -26,359 8,652
Doanh thu hoạt động tài chính 483 591 160 59,708 10,728
Chi phí tài chính 3,492 3,638 3,726 3,758 4,838
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,492 3,469 3,726 3,777 10,076
Chi phí bán hàng 1,296 1,106 1,184 1,365 2,224
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,522 3,089 3,164 4,304 6,066
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -5,262 3,848 -3,038 23,649 6,252
Thu nhập khác 0 0 0 31,123 395
Chi phí khác 88 173 103 1,682 116
Lợi nhuận khác -88 -173 -103 29,441 278
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -1,882 -2,439 -1,806 -273
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -5,350 3,675 -2,055 53,090 6,531
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 308
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 153 196 -80
Chi phí thuế TNDN 153 504 -80
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -5,350 3,675 -2,208 52,586 6,611
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -28 78 35 -340 150
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -5,322 3,597 -2,243 53,232 6,461
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)