|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
208,941
|
322,027
|
175,040
|
354,147
|
239,697
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
208,941
|
322,027
|
175,040
|
354,147
|
239,697
|
|
Giá vốn hàng bán
|
204,495
|
308,497
|
168,359
|
380,506
|
231,045
|
|
Lợi nhuận gộp
|
4,447
|
13,530
|
6,682
|
-26,359
|
8,652
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
483
|
591
|
160
|
59,708
|
10,728
|
|
Chi phí tài chính
|
3,492
|
3,638
|
3,726
|
3,758
|
4,838
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,492
|
3,469
|
3,726
|
3,777
|
10,076
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,296
|
1,106
|
1,184
|
1,365
|
2,224
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,522
|
3,089
|
3,164
|
4,304
|
6,066
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-5,262
|
3,848
|
-3,038
|
23,649
|
6,252
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
0
|
0
|
31,123
|
395
|
|
Chi phí khác
|
88
|
173
|
103
|
1,682
|
116
|
|
Lợi nhuận khác
|
-88
|
-173
|
-103
|
29,441
|
278
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-1,882
|
-2,439
|
-1,806
|
-273
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-5,350
|
3,675
|
-2,055
|
53,090
|
6,531
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
308
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
153
|
196
|
-80
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
153
|
504
|
-80
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-5,350
|
3,675
|
-2,208
|
52,586
|
6,611
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-28
|
78
|
35
|
-340
|
150
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-5,322
|
3,597
|
-2,243
|
53,232
|
6,461
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|