単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 259,844 382,176 208,941 322,027 175,040
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 259,844 382,176 208,941 322,027 175,040
Giá vốn hàng bán 242,080 392,127 204,495 308,497 168,359
Lợi nhuận gộp 17,764 -6,710 4,447 13,530 6,682
Doanh thu hoạt động tài chính 104 97 483 591 160
Chi phí tài chính 6,185 7,664 3,492 3,638 3,726
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,456 7,612 3,492 3,469 3,726
Chi phí bán hàng 1,165 1,776 1,296 1,106 1,184
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,680 3,638 3,522 3,089 3,164
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,290 -21,267 -5,262 3,848 -3,038
Thu nhập khác 56 2 0 0 0
Chi phí khác 374 147 88 173 103
Lợi nhuận khác -318 -145 -88 -173 -103
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -1,548 -1,576 -1,882 -2,439 -1,806
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,972 -21,412 -5,350 3,675 -2,055
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 167 153
Chi phí thuế TNDN 173 153
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,972 -21,585 -5,350 3,675 -2,208
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 102 -286 -28 78 35
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,870 -21,299 -5,322 3,597 -2,243
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)