単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 382,176 208,941 322,027 175,040 354,147
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 382,176 208,941 322,027 175,040 354,147
Giá vốn hàng bán 392,127 204,495 308,497 168,359 380,506
Lợi nhuận gộp -6,710 4,447 13,530 6,682 -26,359
Doanh thu hoạt động tài chính 97 483 591 160 59,708
Chi phí tài chính 7,664 3,492 3,638 3,726 3,758
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,612 3,492 3,469 3,726 3,777
Chi phí bán hàng 1,776 1,296 1,106 1,184 1,365
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,638 3,522 3,089 3,164 4,304
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -21,267 -5,262 3,848 -3,038 23,649
Thu nhập khác 2 0 0 0 31,123
Chi phí khác 147 88 173 103 1,682
Lợi nhuận khác -145 -88 -173 -103 29,441
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -1,576 -1,882 -2,439 -1,806 -273
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -21,412 -5,350 3,675 -2,055 53,090
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6 0 308
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 167 153 196
Chi phí thuế TNDN 173 153 504
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -21,585 -5,350 3,675 -2,208 52,586
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -286 -28 78 35 -340
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -21,299 -5,322 3,597 -2,243 53,232
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)