TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
837,391
|
878,174
|
616,843
|
600,317
|
634,250
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
7,491
|
7,460
|
18,168
|
9,513
|
174,305
|
1. Tiền
|
7,491
|
7,460
|
18,168
|
9,513
|
7,305
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
167,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
6,300
|
6,300
|
9,064
|
9,342
|
9,007
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
615,591
|
569,671
|
363,692
|
298,350
|
219,481
|
1. Phải thu khách hàng
|
482,149
|
471,406
|
227,863
|
256,290
|
226,079
|
2. Trả trước cho người bán
|
53,942
|
8,381
|
19,445
|
74,193
|
2,018
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
27,678
|
90,110
|
157,405
|
14,668
|
38,185
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-227
|
-227
|
-41,021
|
-46,801
|
-46,801
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
207,746
|
244,193
|
225,418
|
282,529
|
223,097
|
1. Hàng tồn kho
|
207,746
|
244,193
|
230,035
|
282,529
|
223,097
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-4,617
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
262
|
50,551
|
501
|
583
|
8,359
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
49,096
|
501
|
583
|
588
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
262
|
1,455
|
0
|
0
|
7,771
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
246,028
|
246,649
|
318,817
|
304,089
|
296,393
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
87,585
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
87,585
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
3,317
|
3,432
|
100,393
|
94,171
|
93,421
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,670
|
2,995
|
100,130
|
94,073
|
93,409
|
- Nguyên giá
|
8,533
|
9,216
|
125,863
|
128,482
|
136,083
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,863
|
-6,221
|
-25,733
|
-34,409
|
-42,674
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
647
|
437
|
263
|
99
|
12
|
- Nguyên giá
|
1,146
|
1,146
|
1,146
|
1,146
|
1,146
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-499
|
-709
|
-882
|
-1,047
|
-1,133
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
152,925
|
152,925
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
152,925
|
152,925
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
210,000
|
204,022
|
197,811
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
210,000
|
204,022
|
197,811
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
388
|
334
|
575
|
386
|
270
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
388
|
334
|
376
|
386
|
270
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
199
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
6,127
|
5,509
|
4,892
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,083,418
|
1,124,822
|
935,660
|
904,406
|
930,643
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
494,950
|
553,007
|
404,372
|
373,004
|
427,462
|
I. Nợ ngắn hạn
|
359,273
|
437,707
|
338,530
|
346,417
|
409,751
|
1. Vay và nợ ngắn
|
293,787
|
338,145
|
251,230
|
263,380
|
293,101
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
62,058
|
44,871
|
52,646
|
62,374
|
93,053
|
4. Người mua trả tiền trước
|
490
|
3,010
|
474
|
2,305
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
867
|
158
|
31,569
|
15,951
|
16,294
|
6. Phải trả người lao động
|
128
|
151
|
305
|
384
|
425
|
7. Chi phí phải trả
|
406
|
807
|
944
|
661
|
1,138
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
180
|
49,210
|
5
|
5
|
4,385
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
135,677
|
115,300
|
65,843
|
26,587
|
17,711
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
135,300
|
115,300
|
30,300
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
377
|
0
|
35,543
|
26,500
|
17,457
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
87
|
254
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
588,469
|
571,815
|
531,288
|
531,403
|
502,918
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
588,469
|
571,815
|
531,288
|
531,403
|
502,918
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
525,000
|
525,000
|
525,000
|
525,000
|
525,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3,811
|
3,811
|
3,811
|
3,811
|
3,811
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,787
|
4,180
|
4,180
|
4,180
|
4,180
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
56,870
|
38,823
|
-7,586
|
-7,691
|
-36,120
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,356
|
1,356
|
1,356
|
1,356
|
1,356
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
5,883
|
6,102
|
6,047
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,083,418
|
1,124,822
|
935,660
|
904,406
|
930,380
|