単位: 1.000.000đ
  2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 142,177 176,599 182,862 219,769
Các khoản giảm trừ doanh thu 167 28 141 170
Doanh thu thuần 142,011 176,571 182,721 219,599
Giá vốn hàng bán 116,135 147,803 150,320 179,243
Lợi nhuận gộp 25,876 28,767 32,401 40,356
Doanh thu hoạt động tài chính 7,704 314 535 30,409
Chi phí tài chính -233 3,374 3,421 3,889
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,656 3,358 3,421 3,889
Chi phí bán hàng 8,804 12,443 12,212 18,005
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,844 9,954 12,354 13,633
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 13,165 3,311 4,948 35,238
Thu nhập khác 1,055 82 81 67
Chi phí khác 501 764 717 856
Lợi nhuận khác 553 -682 -636 -789
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 13,718 2,629 4,311 34,449
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 1,050
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 1,050
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 13,718 2,629 4,311 33,399
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 13,718 2,629 4,311 33,399
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)