単位: 1.000.000đ
  2018 2019 2020 2021 2022
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 361 -15,984 -87,957 -780 -602
2. Điều chỉnh cho các khoản -116 479 84,154 -68 249
- Khấu hao TSCĐ 258 201 262 253 249
- Các khoản dự phòng -430 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -9 252 83,892 -321 0
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 66 26 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 246 -15,504 -3,803 -848 -353
- Tăng, giảm các khoản phải thu 84,570 139,185 8,040 935 36
- Tăng, giảm hàng tồn kho 2,000 8,922 6,222 0 0
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -3,814 -1,566 -3,271 -5,808 -381
- Tăng giảm chi phí trả trước -103 44 37 111 -5
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -66 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -150 -26 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -32 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 16,000 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,273 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 82,683 144,750 7,225 -5,610 -703
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -40 0 -7,450 0 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -19,000 0 -18,000 -3,400
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 19,000 25,450 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết -49,480 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -228,000 -34,560 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 49,480 36,096 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 9 253 333 321 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -68,510 -159,267 -5,581 7,771 -3,400
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,500 4,700 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,500 -4,700 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 14,172 -14,517 1,643 2,160 -4,103
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,259 15,431 466 2,109 4,269
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 15,431 915 2,109 4,269 167