単位: 1.000.000đ
  2019 2020 2021 2022 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -15,984 -87,957 -780 -602 -198
2. Điều chỉnh cho các khoản 479 84,154 -68 249 -345
- Khấu hao TSCĐ 201 262 253 249 62
- Các khoản dự phòng 0 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 252 83,892 -321 0 -406
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 26 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -15,504 -3,803 -848 -353 -543
- Tăng, giảm các khoản phải thu 139,185 8,040 935 36 93
- Tăng, giảm hàng tồn kho 8,922 6,222 0 0
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -1,566 -3,271 -5,808 -381 107
- Tăng giảm chi phí trả trước 44 37 111 -5
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 -102
- Tiền lãi vay phải trả -26 0 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -32 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 16,000 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,273 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 144,750 7,225 -5,610 -703 -448
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -7,450 0 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -18,000 -3,400
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 19,000 25,450 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -228,000 -34,560 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 49,480 36,096 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 253 333 321 0 408
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -159,267 -5,581 7,771 -3,400 408
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 4,700 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -4,700 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -14,517 1,643 2,160 -4,103 -40
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 15,431 466 2,109 4,269 220
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 915 2,109 4,269 167 179