単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 10,568 4,332 3,601 3,887 3,893
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,109 4,269 167 220 179
1. Tiền 2,109 4,269 167 220 179
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 150 102
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 150 102
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 8,427 44 3,400 3,487 3,574
1. Phải thu khách hàng 937 0 0 0 48
2. Trả trước cho người bán 40 44 0 29 99
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 0 0 0 58 27
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 2
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 2
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 32 18 35 30 34
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 12 1 9 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2 0 8 12 16
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 18 18 18 18 18
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 159,722 159,370 159,117 158,619 158,558
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,180 1,927 1,678 1,179 1,118
1. Tài sản cố định hữu hình 754 563 375 0 0
- Nguyên giá 1,540 1,500 1,500 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -786 -938 -1,125 0 0
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,426 1,364 1,303 1,179 1,118
- Nguyên giá 1,661 1,661 1,661 1,661 1,661
- Giá trị hao mòn lũy kế -236 -297 -359 -482 -543
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 157,440 157,440 157,440 157,440 157,440
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 157,440 157,440 157,440 157,440 157,440
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 103 4 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 103 4 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 170,290 163,701 162,718 162,506 162,450
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 6,219 411 30 42 149
I. Nợ ngắn hạn 6,219 411 30 42 149
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 0 0 0 18 14
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 13 331 0 0 0
6. Phải trả người lao động 0 0 0 24 10
7. Chi phí phải trả 0 80 30 0 125
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 6,206 0 0 0 0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 164,071 163,291 162,688 162,464 162,302
I. Vốn chủ sở hữu 164,071 163,291 162,688 162,464 162,302
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 253,500 253,500 253,500 253,500 253,500
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -89,429 -90,209 -90,812 -91,036 -91,198
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 170,290 163,701 162,718 162,506 162,450