|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
5,183
|
6,468
|
0
|
22
|
71
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
5,183
|
6,468
|
0
|
22
|
71
|
|
Giá vốn hàng bán
|
7,027
|
6,118
|
0
|
20
|
68
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-1,845
|
350
|
0
|
2
|
2
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
333
|
313
|
1
|
510
|
461
|
|
Chi phí tài chính
|
84,224
|
0
|
0
|
1
|
0
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
578
|
486
|
0
|
8
|
75
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,562
|
993
|
460
|
435
|
596
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-87,877
|
-817
|
-458
|
67
|
-207
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
91
|
0
|
98
|
77
|
|
Chi phí khác
|
80
|
62
|
144
|
0
|
32
|
|
Lợi nhuận khác
|
-80
|
29
|
-144
|
97
|
45
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-87,957
|
-788
|
-602
|
165
|
-162
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-87,957
|
-788
|
-602
|
165
|
-162
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-87,957
|
-788
|
-602
|
165
|
-162
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|