単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,183 6,468 0 22 71
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 5,183 6,468 0 22 71
Giá vốn hàng bán 7,027 6,118 0 20 68
Lợi nhuận gộp -1,845 350 0 2 2
Doanh thu hoạt động tài chính 333 313 1 510 461
Chi phí tài chính 84,224 0 0 1 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 578 486 0 8 75
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,562 993 460 435 596
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -87,877 -817 -458 67 -207
Thu nhập khác 0 91 0 98 77
Chi phí khác 80 62 144 0 32
Lợi nhuận khác -80 29 -144 97 45
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -87,957 -788 -602 165 -162
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -87,957 -788 -602 165 -162
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -87,957 -788 -602 165 -162
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)