|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,439,091
|
1,524,148
|
1,628,289
|
3,975,853
|
5,484,677
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,023
|
709
|
54
|
0
|
43
|
|
Doanh thu thuần
|
1,438,067
|
1,523,439
|
1,628,235
|
3,975,853
|
5,484,634
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,132,998
|
1,158,586
|
1,207,405
|
3,154,319
|
3,948,153
|
|
Lợi nhuận gộp
|
305,069
|
364,853
|
420,829
|
821,534
|
1,536,481
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
11,815
|
9,902
|
8,401
|
16,986
|
55,309
|
|
Chi phí tài chính
|
63,147
|
75,772
|
95,936
|
129,603
|
159,213
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
60,671
|
71,285
|
90,657
|
114,863
|
130,073
|
|
Chi phí bán hàng
|
19,836
|
23,267
|
16,019
|
18,881
|
21,837
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
77,127
|
88,724
|
97,480
|
149,340
|
205,653
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
167,235
|
195,632
|
230,336
|
572,064
|
1,244,457
|
|
Thu nhập khác
|
55,306
|
11,232
|
5,855
|
709
|
131,804
|
|
Chi phí khác
|
5,544
|
2,105
|
1,045
|
590
|
3,976
|
|
Lợi nhuận khác
|
49,762
|
9,127
|
4,810
|
119
|
127,828
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
10,461
|
8,640
|
10,540
|
31,368
|
39,371
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
216,997
|
204,759
|
235,145
|
572,184
|
1,372,285
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
29,322
|
24,171
|
34,729
|
84,674
|
258,791
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
-1,171
|
-27,077
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
29,322
|
24,171
|
34,729
|
83,503
|
231,715
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
187,675
|
180,588
|
200,416
|
488,681
|
1,140,571
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
35,717
|
24,239
|
22,779
|
47,553
|
98,255
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
151,959
|
156,349
|
177,637
|
441,127
|
1,042,316
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|