|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,909,954
|
881,476
|
1,228,482
|
1,357,800
|
1,931,616
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
9
|
22
|
12
|
|
Doanh thu thuần
|
1,909,954
|
881,476
|
1,228,474
|
1,357,777
|
1,931,604
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,555,534
|
661,847
|
897,004
|
882,557
|
1,437,256
|
|
Lợi nhuận gộp
|
354,419
|
219,629
|
331,470
|
475,220
|
494,348
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,171
|
3,692
|
13,088
|
5,405
|
31,763
|
|
Chi phí tài chính
|
31,626
|
30,335
|
41,089
|
42,644
|
46,489
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
26,835
|
26,752
|
31,805
|
35,758
|
37,319
|
|
Chi phí bán hàng
|
4,678
|
4,598
|
4,955
|
6,602
|
5,619
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
49,735
|
37,949
|
46,390
|
41,551
|
78,023
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
288,104
|
158,422
|
259,640
|
395,487
|
412,939
|
|
Thu nhập khác
|
29
|
100,622
|
725
|
3,335
|
26,790
|
|
Chi phí khác
|
38
|
17
|
141
|
783
|
3,042
|
|
Lợi nhuận khác
|
-9
|
100,605
|
584
|
2,552
|
23,748
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
14,553
|
7,982
|
7,517
|
5,659
|
16,958
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
288,095
|
259,027
|
260,224
|
398,038
|
436,687
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
35,325
|
44,617
|
53,488
|
68,268
|
52,394
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
41
|
-1,259
|
4,736
|
6,235
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
35,325
|
44,658
|
52,230
|
73,003
|
58,629
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
252,770
|
214,369
|
207,994
|
325,035
|
378,058
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
23,495
|
8,171
|
18,882
|
17,018
|
47,070
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
229,275
|
206,197
|
189,112
|
308,017
|
330,988
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|