単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,909,954 881,476 1,228,482 1,357,800 1,931,616
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 9 22 12
Doanh thu thuần 1,909,954 881,476 1,228,474 1,357,777 1,931,604
Giá vốn hàng bán 1,555,534 661,847 897,004 882,557 1,437,256
Lợi nhuận gộp 354,419 219,629 331,470 475,220 494,348
Doanh thu hoạt động tài chính 5,171 3,692 13,088 5,405 31,763
Chi phí tài chính 31,626 30,335 41,089 42,644 46,489
Trong đó: Chi phí lãi vay 26,835 26,752 31,805 35,758 37,319
Chi phí bán hàng 4,678 4,598 4,955 6,602 5,619
Chi phí quản lý doanh nghiệp 49,735 37,949 46,390 41,551 78,023
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 288,104 158,422 259,640 395,487 412,939
Thu nhập khác 29 100,622 725 3,335 26,790
Chi phí khác 38 17 141 783 3,042
Lợi nhuận khác -9 100,605 584 2,552 23,748
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 14,553 7,982 7,517 5,659 16,958
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 288,095 259,027 260,224 398,038 436,687
Chi phí thuế TNDN hiện hành 35,325 44,617 53,488 68,268 52,394
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 41 -1,259 4,736 6,235
Chi phí thuế TNDN 35,325 44,658 52,230 73,003 58,629
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 252,770 214,369 207,994 325,035 378,058
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 23,495 8,171 18,882 17,018 47,070
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 229,275 206,197 189,112 308,017 330,988
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)