単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 881,476 1,228,482 1,357,800 1,931,616 1,229,174
Các khoản giảm trừ doanh thu 9 22 12
Doanh thu thuần 881,476 1,228,474 1,357,777 1,931,604 1,229,174
Giá vốn hàng bán 661,847 897,004 882,557 1,437,256 865,859
Lợi nhuận gộp 219,629 331,470 475,220 494,348 363,316
Doanh thu hoạt động tài chính 3,692 13,088 5,405 31,763 19,056
Chi phí tài chính 30,335 41,089 42,644 46,489 43,765
Trong đó: Chi phí lãi vay 26,752 31,805 35,758 37,319 38,838
Chi phí bán hàng 4,598 4,955 6,602 5,619 4,804
Chi phí quản lý doanh nghiệp 37,949 46,390 41,551 78,023 54,878
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 158,422 259,640 395,487 412,939 281,670
Thu nhập khác 100,622 725 3,335 26,790 9
Chi phí khác 17 141 783 3,042 1,154
Lợi nhuận khác 100,605 584 2,552 23,748 -1,145
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 7,982 7,517 5,659 16,958 2,746
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 259,027 260,224 398,038 436,687 280,525
Chi phí thuế TNDN hiện hành 44,617 53,488 68,268 52,394 49,460
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 41 -1,259 4,736 6,235 5,590
Chi phí thuế TNDN 44,658 52,230 73,003 58,629 55,049
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 214,369 207,994 325,035 378,058 225,475
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 8,171 18,882 17,018 47,070 24,228
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 206,197 189,112 308,017 330,988 201,247
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)