単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 260,224 398,038 436,687 280,525 295,073
2. Điều chỉnh cho các khoản 56,041 125,709 117,339 122,577 138,560
- Khấu hao TSCĐ 78,294 83,618 96,482 100,229 109,862
- Các khoản dự phòng -48,058 0 33,717
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 2,701 9 -1,455
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -8,685 8,592 -48,000 -15,747 -17,267
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 31,789 33,490 36,596 38,095 45,965
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 316,264 523,748 554,026 403,102 433,633
- Tăng, giảm các khoản phải thu -330,488 9,195 608,291 -251,333 176,070
- Tăng, giảm hàng tồn kho -302,343 -55,190 108,773 -72,659 -528,395
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 293,942 1,073,353 -1,621,184 229,521 371,757
- Tăng giảm chi phí trả trước -70,102 -348,952 -43,405 -10,762 10,762
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -21,982 -28,790 -36,759 -46,058 -50,180
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,351 -1,741 -3,362 -255,628 -2,361
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 26,482 46,826 -46,821 10,000
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -48,208 -159,103 158,307 -10,193 -1,958
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -137,785 1,059,345 -322,133 -14,011 419,328
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -19,671 -711,112 -143,503 -362,923 -388,694
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 180 32,763 25,907 10,000
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -435,200 -14,781 -524,870 -23,971 -311,250
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 28,006 -8,765 363,224 438,146 54,600
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -221 -30,666
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,234 1,941 39,720 8,712 12,204
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -425,451 -700,174 -239,522 59,964 -653,806
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 141,500 10,000 -10,000
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 728,892 1,305,625 975,031 723,300 788,557
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -509,489 -656,061 -902,730 -523,594 -615,973
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -53 -10 -116 -281
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -16,953 -137,474 -6,370 -31,700
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 360,850 632,600 -65,289 203,336 130,604
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -202,386 991,771 -626,944 249,289 -103,875
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 837,661 686,535 1,678,297 1,083,641 1,332,930
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 1,634 -9 2,195 0 4,976
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 636,909 1,678,297 1,053,549 1,332,930 1,234,032