|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
259,027
|
260,224
|
398,038
|
436,687
|
280,525
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
104,076
|
56,041
|
125,709
|
117,339
|
122,577
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
79,854
|
78,294
|
83,618
|
96,482
|
100,229
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
-48,058
|
0
|
33,717
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
2,701
|
9
|
-1,455
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,100
|
-8,685
|
8,592
|
-48,000
|
-15,747
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
25,322
|
31,789
|
33,490
|
36,596
|
38,095
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
363,102
|
316,264
|
523,748
|
554,026
|
403,102
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
228,131
|
-330,488
|
9,195
|
608,291
|
-251,333
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-223,668
|
-302,343
|
-55,190
|
108,773
|
-72,659
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-339,382
|
293,942
|
1,073,353
|
-1,621,184
|
229,521
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
35,460
|
-70,102
|
-348,952
|
-43,405
|
-10,762
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-39,037
|
-21,982
|
-28,790
|
-36,759
|
-46,058
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-90,548
|
-1,351
|
-1,741
|
-3,362
|
-255,628
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
26,482
|
46,826
|
-46,821
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-42,410
|
-48,208
|
-159,103
|
158,307
|
-10,193
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-108,353
|
-137,785
|
1,059,345
|
-322,133
|
-14,011
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-181,229
|
-19,671
|
-711,112
|
-143,503
|
-362,923
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
392,762
|
180
|
32,763
|
25,907
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-435,200
|
-14,781
|
-524,870
|
-23,971
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
2
|
28,006
|
-8,765
|
363,224
|
438,146
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
-221
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3,400
|
1,234
|
1,941
|
39,720
|
8,712
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
214,934
|
-425,451
|
-700,174
|
-239,522
|
59,964
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
141,500
|
|
|
10,000
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
597,393
|
728,892
|
1,305,625
|
975,031
|
723,300
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-458,995
|
-509,489
|
-656,061
|
-902,730
|
-523,594
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-84
|
-53
|
-10
|
-116
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
-16,953
|
-137,474
|
-6,370
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
138,313
|
360,850
|
632,600
|
-65,289
|
203,336
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
244,895
|
-202,386
|
991,771
|
-626,944
|
249,289
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
592,766
|
837,661
|
686,535
|
1,678,297
|
1,083,641
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
1,634
|
-9
|
2,195
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
837,661
|
636,909
|
1,678,297
|
1,053,549
|
1,332,930
|