単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 895,836 1,033,094 567,046 436,557 476,315
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 895,836 1,033,094 567,046 436,557 476,315
Giá vốn hàng bán 816,380 932,795 573,349 401,793 436,630
Lợi nhuận gộp 79,456 100,299 -6,303 34,764 39,684
Doanh thu hoạt động tài chính 17,304 13,866 7,851 6,676 13,516
Chi phí tài chính 10,093 24,073 9,692 5,086 6,156
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,130 8,133 9,013 4,892 6,020
Chi phí bán hàng 41,994 46,236 14,210 14,306 16,847
Chi phí quản lý doanh nghiệp 26,200 25,110 19,937 14,743 15,984
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 18,473 18,746 -42,292 7,305 14,213
Thu nhập khác 782 355 7,363 4,768 588
Chi phí khác 33 107 2,846 169 2,928
Lợi nhuận khác 749 247 4,517 4,599 -2,340
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 19,223 18,993 -37,775 11,904 11,873
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,022 4,034 3,801 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 4,022 4,034 3,801 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 15,201 14,959 -41,576 11,904 11,873
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 15,201 14,959 -41,576 11,904 11,873
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)