|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
895,836
|
1,033,094
|
567,046
|
436,557
|
476,315
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
895,836
|
1,033,094
|
567,046
|
436,557
|
476,315
|
|
Giá vốn hàng bán
|
816,380
|
932,795
|
573,349
|
401,793
|
436,630
|
|
Lợi nhuận gộp
|
79,456
|
100,299
|
-6,303
|
34,764
|
39,684
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
17,304
|
13,866
|
7,851
|
6,676
|
13,516
|
|
Chi phí tài chính
|
10,093
|
24,073
|
9,692
|
5,086
|
6,156
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,130
|
8,133
|
9,013
|
4,892
|
6,020
|
|
Chi phí bán hàng
|
41,994
|
46,236
|
14,210
|
14,306
|
16,847
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
26,200
|
25,110
|
19,937
|
14,743
|
15,984
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
18,473
|
18,746
|
-42,292
|
7,305
|
14,213
|
|
Thu nhập khác
|
782
|
355
|
7,363
|
4,768
|
588
|
|
Chi phí khác
|
33
|
107
|
2,846
|
169
|
2,928
|
|
Lợi nhuận khác
|
749
|
247
|
4,517
|
4,599
|
-2,340
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
19,223
|
18,993
|
-37,775
|
11,904
|
11,873
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,022
|
4,034
|
3,801
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,022
|
4,034
|
3,801
|
0
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
15,201
|
14,959
|
-41,576
|
11,904
|
11,873
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
15,201
|
14,959
|
-41,576
|
11,904
|
11,873
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|