|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
126,199
|
119,706
|
110,115
|
134,041
|
127,061
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
126,199
|
119,706
|
110,115
|
134,041
|
127,061
|
|
Giá vốn hàng bán
|
113,999
|
112,083
|
101,153
|
116,869
|
108,267
|
|
Lợi nhuận gộp
|
12,200
|
7,622
|
8,963
|
17,173
|
18,794
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,644
|
3,968
|
3,500
|
4,295
|
4,449
|
|
Chi phí tài chính
|
1,574
|
1,593
|
2,369
|
3,053
|
2,563
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,574
|
1,593
|
2,369
|
2,894
|
2,563
|
|
Chi phí bán hàng
|
4,553
|
4,662
|
3,642
|
4,294
|
4,564
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,569
|
4,815
|
4,649
|
4,525
|
5,286
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,148
|
520
|
1,803
|
9,595
|
10,830
|
|
Thu nhập khác
|
17
|
125
|
143
|
71
|
7
|
|
Chi phí khác
|
1
|
0
|
35
|
11
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
17
|
125
|
108
|
60
|
7
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
5,165
|
644
|
1,911
|
9,655
|
10,837
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
|
2,846
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
|
0
|
|
2,846
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
5,165
|
644
|
1,911
|
9,655
|
7,991
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
5,165
|
644
|
1,911
|
9,655
|
7,991
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|