単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 118,647 110,003 120,407 126,199 119,706
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 118,647 110,003 120,407 126,199 119,706
Giá vốn hàng bán 109,410 98,828 111,720 113,999 112,083
Lợi nhuận gộp 9,237 11,174 8,687 12,200 7,622
Doanh thu hoạt động tài chính 2,121 3,404 2,490 3,644 3,968
Chi phí tài chính 1,398 1,336 1,642 1,574 1,593
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,398 1,336 1,516 1,574 1,593
Chi phí bán hàng 3,810 3,441 4,191 4,553 4,662
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,655 3,255 3,345 4,569 4,815
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,496 6,546 1,999 5,148 520
Thu nhập khác 2,727 391 55 17 125
Chi phí khác 117 2,926 1 1 0
Lợi nhuận khác 2,610 -2,535 54 17 125
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,106 4,011 2,053 5,165 644
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,106 4,011 2,053 5,165 644
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,106 4,011 2,053 5,165 644
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)