|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
110,003
|
120,407
|
126,199
|
119,706
|
110,115
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
110,003
|
120,407
|
126,199
|
119,706
|
110,115
|
|
Giá vốn hàng bán
|
98,828
|
111,720
|
113,999
|
112,083
|
101,153
|
|
Lợi nhuận gộp
|
11,174
|
8,687
|
12,200
|
7,622
|
8,963
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,404
|
2,490
|
3,644
|
3,968
|
3,500
|
|
Chi phí tài chính
|
1,336
|
1,642
|
1,574
|
1,593
|
2,369
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,336
|
1,516
|
1,574
|
1,593
|
2,369
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,441
|
4,191
|
4,553
|
4,662
|
3,642
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,255
|
3,345
|
4,569
|
4,815
|
4,649
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
6,546
|
1,999
|
5,148
|
520
|
1,803
|
|
Thu nhập khác
|
391
|
55
|
17
|
125
|
143
|
|
Chi phí khác
|
2,926
|
1
|
1
|
0
|
35
|
|
Lợi nhuận khác
|
-2,535
|
54
|
17
|
125
|
108
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
4,011
|
2,053
|
5,165
|
644
|
1,911
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
4,011
|
2,053
|
5,165
|
644
|
1,911
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,011
|
2,053
|
5,165
|
644
|
1,911
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|