単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 120,407 126,199 119,706 110,115 134,041
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 120,407 126,199 119,706 110,115 134,041
Giá vốn hàng bán 111,720 113,999 112,083 101,153 116,869
Lợi nhuận gộp 8,687 12,200 7,622 8,963 17,173
Doanh thu hoạt động tài chính 2,490 3,644 3,968 3,500 4,295
Chi phí tài chính 1,642 1,574 1,593 2,369 3,053
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,516 1,574 1,593 2,369 2,894
Chi phí bán hàng 4,191 4,553 4,662 3,642 4,294
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,345 4,569 4,815 4,649 4,525
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,999 5,148 520 1,803 9,595
Thu nhập khác 55 17 125 143 71
Chi phí khác 1 1 0 35 11
Lợi nhuận khác 54 17 125 108 60
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,053 5,165 644 1,911 9,655
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,053 5,165 644 1,911 9,655
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,053 5,165 644 1,911 9,655
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)