単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 126,199 119,706 110,115 134,041 127,061
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 126,199 119,706 110,115 134,041 127,061
Giá vốn hàng bán 113,999 112,083 101,153 116,869 108,267
Lợi nhuận gộp 12,200 7,622 8,963 17,173 18,794
Doanh thu hoạt động tài chính 3,644 3,968 3,500 4,295 4,449
Chi phí tài chính 1,574 1,593 2,369 3,053 2,563
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,574 1,593 2,369 2,894 2,563
Chi phí bán hàng 4,553 4,662 3,642 4,294 4,564
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,569 4,815 4,649 4,525 5,286
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,148 520 1,803 9,595 10,830
Thu nhập khác 17 125 143 71 7
Chi phí khác 1 0 35 11
Lợi nhuận khác 17 125 108 60 7
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,165 644 1,911 9,655 10,837
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 2,846
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 2,846
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,165 644 1,911 9,655 7,991
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,165 644 1,911 9,655 7,991
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)