単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 416,149 440,776 459,892 412,316 415,117
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,732 9,071 6,691 27,676 19,719
1. Tiền 5,732 9,071 6,691 27,676 19,719
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 237,800 263,041 275,090 221,580 202,437
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 93,692 92,565 105,354 93,791 112,396
1. Phải thu khách hàng 83,717 82,936 89,001 81,140 96,079
2. Trả trước cho người bán 484 2,248 9,201 2,826 11,468
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 9,491 7,381 7,152 9,825 4,849
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 66,363 67,355 62,362 55,824 71,602
1. Hàng tồn kho 66,363 67,355 62,362 55,824 71,602
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 12,562 8,744 10,396 13,445 8,963
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,167 894 614 672 935
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9,345 5,871 7,745 10,741 5,981
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,050 1,979 2,037 2,031 2,047
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 61,609 58,995 53,699 50,747 35,630
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 45,724 43,774 42,400 40,305 25,995
1. Tài sản cố định hữu hình 45,724 43,774 42,400 40,305 25,995
- Nguyên giá 196,254 196,464 197,213 196,695 158,558
- Giá trị hao mòn lũy kế -150,530 -152,691 -154,813 -156,389 -132,563
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 165 0
- Nguyên giá 165 165 165 -165 165
- Giá trị hao mòn lũy kế -165 -165 -165 -165
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 8,000 8,000 5,000 5,000 5,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 7,884 7,221 6,299 5,441 4,635
1. Chi phí trả trước dài hạn 7,884 7,221 6,299 5,441 4,635
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 477,758 499,772 513,592 463,063 450,747
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 174,685 194,646 203,301 198,096 217,930
I. Nợ ngắn hạn 174,685 194,646 203,301 198,096 217,930
1. Vay và nợ ngắn 137,081 154,883 166,490 156,847 184,066
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 26,657 26,715 20,750 23,650 23,173
4. Người mua trả tiền trước 10 64 1,512 1,749 667
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 116 46 904 619 1
6. Phải trả người lao động 6,463 7,853 8,667 10,801 5,257
7. Chi phí phải trả 1,502 2,394 2,173 1,510 1,836
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,855 2,691 2,805 2,920 2,931
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 303,073 305,126 310,291 264,967 232,817
I. Vốn chủ sở hữu 303,073 305,126 310,291 264,967 232,817
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 244,306 244,306 225,170 225,170 168,170
2. Thặng dư vốn cổ phần 82,683 82,683 77,226 77,226 58,231
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -24,593 -24,593 0 -45,968 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 677 2,730 7,895 8,539 6,416
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 477,758 499,772 513,592 463,063 450,747