|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
5,106
|
4,011
|
2,053
|
5,165
|
644
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-13,505
|
2,535
|
-1,031
|
2,443
|
2,212
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
-10,780
|
1,560
|
0
|
1,462
|
1,576
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-34
|
-4
|
0
|
-102
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4,088
|
-358
|
-2,547
|
-491
|
-957
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1,398
|
1,336
|
1,516
|
1,573
|
1,593
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-8,399
|
6,546
|
1,022
|
7,608
|
2,857
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-13,385
|
290,535
|
0
|
117,766
|
2,483
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-7,169
|
-7,169
|
0
|
4,993
|
6,538
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
20,016
|
-288,014
|
65,918
|
-130,129
|
59,840
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-6,770
|
179
|
0
|
1,202
|
800
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1,398
|
-1,336
|
-1,516
|
-1,597
|
-1,593
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
7,400
|
|
|
1,463
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-9,705
|
740
|
65,424
|
1,307
|
70,925
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
10,679
|
|
|
210
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2,935
|
120,000
|
0
|
-3,077
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-4,210
|
-120,000
|
-22,484
|
-74,983
|
2,990
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
12,566
|
425
|
0
|
65,315
|
56,500
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
-55,000
|
0
|
-55,000
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
563
|
358
|
2,547
|
3,684
|
957
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
16,664
|
783
|
-74,937
|
-8,851
|
5,447
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
-45,968
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
132,968
|
126,118
|
142,681
|
165,679
|
4,595
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-139,021
|
-129,263
|
-129,880
|
-160,441
|
-14,045
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-6,053
|
-3,145
|
12,801
|
5,237
|
-55,419
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
906
|
-1,622
|
3,288
|
-2,307
|
20,953
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
6,173
|
7,351
|
5,732
|
9,071
|
6,691
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
62
|
4
|
50
|
-73
|
32
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
7,141
|
5,732
|
9,071
|
6,691
|
27,676
|