単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 5,165 644 1,911 9,655 10,837
2. Điều chỉnh cho các khoản 2,443 2,212 -11,702 -1,370 -11,415
- Khấu hao TSCĐ 1,462 1,576 -10,276 -1,260 -17,083
- Các khoản dự phòng 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -102 -294 233
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -491 -957 -3,500 -794 2,872
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 1,573 1,593 2,369 684 2,563
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 7,608 2,857 -9,791 8,285 -578
- Tăng, giảm các khoản phải thu 117,766 2,483 -18,605 14,328 39,556
- Tăng, giảm hàng tồn kho 4,993 6,538 -15,778 -7,781 -13,548
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -130,129 59,840 14,599 555 1,479
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,202 800 544 1,039 908
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,597 -1,593 -2,369 -684 -2,602
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 1,463 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 1,307 70,925 -31,400 15,742 25,216
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 210 5,395
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,077 -20,000 20,000 22,930
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -74,983 2,990 40,000 -72,600 -33,212
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 65,315 56,500 40,000 16,432
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -55,000 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,684 957 8,682 1,943 6,215
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -8,851 5,447 28,682 -10,657 17,760
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 -45,968 -30,027 -53,533
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 165,679 4,595 189,536 142,624 136,367
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -160,441 -14,045 -164,748 -149,915 -137,334
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 5,237 -55,419 -5,239 -7,291 -54,500
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -2,307 20,953 -7,957 -2,207 -11,524
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 9,071 6,691 27,676 19,719 17,562
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -73 32 0 50 -161
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 6,691 27,676 19,719 17,562 5,877