単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 11,894 25,630 26,690 52,998 289,826
2. Điều chỉnh cho các khoản 88,193 102,051 112,336 138,643 1,907
- Khấu hao TSCĐ 46,629 57,155 72,443 89,224 112,422
- Các khoản dự phòng -226 -2,739 -11,153 -282 1,092
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 136 2,506 -2,063 3,816 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -13,226 -19,009 -39,319 -25,423 -232,361
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 54,879 64,138 92,428 71,308 120,755
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 100,087 127,682 139,027 191,641 291,733
- Tăng, giảm các khoản phải thu -163,426 -213,812 -4,258 -26,922 -125,432
- Tăng, giảm hàng tồn kho -46,653 -216,284 -46,411 63,423 -180,710
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 46,238 291,870 -128,487 -48,358 14,201
- Tăng giảm chi phí trả trước 477 -28,700 9,199 9,839 -2,520
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -50,660 -61,326 -95,012 -74,054 -120,714
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,635 -11,562 -1,249 -5,505 -12,793
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -117,573 -112,132 -127,193 110,065 -136,235
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -23,146 -313,124 -21,287 -160,674 -70,523
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -31 72,693 5,477 441 178,623
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -212,720 -218,208 -348,134 -571,902 -516,290
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 183,848 205,060 401,277 590,660 515,500
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 -210,000 -270,000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 12,539 13,677 42,352 20,052 30,350
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -39,510 -239,902 73,486 -331,423 -132,340
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 99,864 149,808 0 0 178,599
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,153,475 1,460,146 1,975,045 2,931,961 3,142,784
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -941,845 -1,206,502 -1,799,938 -2,455,944 -2,863,443
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -32,081 0 -38,232 -38,680 -43,162
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -41,218 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 279,414 362,235 136,876 437,336 414,779
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 122,331 10,201 83,168 215,978 146,204
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 4,817 127,147 135,796 219,535 435,795
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 -1,552 571 281 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 127,147 135,796 219,535 435,795 581,999