|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
49,404
|
199,095
|
11,124
|
20,957
|
39,544
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
47,426
|
-139,827
|
34,956
|
31,765
|
41,882
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
27,969
|
31,689
|
18,576
|
17,526
|
17,372
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
690
|
0
|
146
|
846
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-71
|
390
|
0
|
-51
|
51
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-8,907
|
-205,703
|
-13,708
|
-25,141
|
-14,293
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
28,435
|
33,107
|
30,088
|
39,285
|
37,907
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
96,830
|
59,268
|
46,080
|
52,722
|
81,427
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
144,953
|
-40,125
|
-10,406
|
138,629
|
-8,105
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-179,196
|
14,410
|
-95,004
|
101,885
|
-62,057
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-25,138
|
51,757
|
-13,572
|
-48,984
|
-164,488
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-6,182
|
6,912
|
-25,199
|
30,131
|
-1,836
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
61,286
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-24,033
|
-37,323
|
-30,910
|
-27,744
|
-45,707
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-85
|
-36,274
|
-21,768
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
7,234
|
54,814
|
-165,283
|
224,871
|
-139,480
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-5,255
|
-15,635
|
-25,126
|
6,502
|
-18,754
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
49
|
173,675
|
28,111
|
25,679
|
8,536
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-65,790
|
-161,000
|
-78,000
|
-281,286
|
30,057
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
211,000
|
13,000
|
220,000
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-177,900
|
-82,100
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
10,934
|
4,748
|
6,164
|
37,222
|
14,732
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-237,962
|
130,688
|
-55,851
|
8,116
|
34,571
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
178,599
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
753,737
|
816,237
|
716,004
|
742,379
|
831,041
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-744,464
|
-826,308
|
-683,358
|
-725,796
|
-780,118
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-10,959
|
-10,857
|
-10,922
|
-10,483
|
12,048
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-1,687
|
157,672
|
21,724
|
6,100
|
62,972
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-232,415
|
343,175
|
-199,410
|
239,087
|
-41,937
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
471,250
|
238,835
|
581,999
|
382,588
|
622,528
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
-11
|
0
|
2
|
-2
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
238,835
|
581,999
|
382,588
|
621,678
|
580,588
|