単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 31,179 49,404 199,095 11,124 20,957
2. Điều chỉnh cho các khoản 49,364 47,426 -139,827 34,956 31,765
- Khấu hao TSCĐ 26,417 27,969 31,689 18,576 17,526
- Các khoản dự phòng 401 0 690 0 146
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -390 -71 390 0 -51
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -9,555 -8,907 -205,703 -13,708 -25,141
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 32,490 28,435 33,107 30,088 39,285
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 80,543 96,830 59,268 46,080 52,722
- Tăng, giảm các khoản phải thu -180,123 144,953 -40,125 -10,406 138,629
- Tăng, giảm hàng tồn kho 195,637 -179,196 14,410 -95,004 101,885
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -138,610 -25,138 51,757 -13,572 -48,984
- Tăng giảm chi phí trả trước 25,856 -6,182 6,912 -25,199 30,131
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -27,944 -24,033 -37,323 -30,910 -27,744
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0 -85 -36,274 -21,768
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -44,641 7,234 54,814 -165,283 224,871
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 16,800 -5,255 -15,635 -25,126 6,502
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 3,873 49 173,675 28,111 25,679
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -175,607 -65,790 -161,000 -78,000 -281,286
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 224,500 0 211,000 13,000 220,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -10,000 -177,900 -82,100 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 16,392 10,934 4,748 6,164 37,222
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 75,959 -237,962 130,688 -55,851 8,116
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 178,599 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 701,811 753,737 816,237 716,004 742,379
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -359,805 -744,464 -826,308 -683,358 -725,796
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -10,973 -10,959 -10,857 -10,922 -10,483
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 331,033 -1,687 157,672 21,724 6,100
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 362,350 -232,415 343,175 -199,410 239,087
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 108,889 471,250 238,835 581,999 382,588
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 11 0 -11 0 2
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 471,250 238,835 581,999 382,588 621,678