単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 25,645 10,148 31,179 49,404 199,095
2. Điều chỉnh cho các khoản 40,005 44,870 49,364 47,426 -139,827
- Khấu hao TSCĐ 26,540 26,347 26,417 27,969 31,689
- Các khoản dự phòng 401 0 690
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -103 -390 -71 390
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -7,079 -8,200 -9,555 -8,907 -205,703
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 20,647 26,723 32,490 28,435 33,107
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 65,651 55,018 80,543 96,830 59,268
- Tăng, giảm các khoản phải thu 78,657 -50,899 -180,123 144,953 -40,125
- Tăng, giảm hàng tồn kho 178,816 -211,562 195,637 -179,196 14,410
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -12,253 102,105 -138,610 -25,138 51,757
- Tăng giảm chi phí trả trước 10,851 -29,105 25,856 -6,182 6,912
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -18,963 -26,560 -27,944 -24,033 -37,323
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -12 -12,708 0 0 -85
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 302,746 -173,710 -44,641 7,234 54,814
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -20,194 -51,384 16,800 -5,255 -15,635
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 15 1,026 3,873 49 173,675
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -200,388 -50,000 -175,607 -65,790 -161,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 337,538 16,000 224,500 0 211,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -210,000 -10,000 -177,900 -82,100
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,731 3,401 16,392 10,934 4,748
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -89,299 -80,957 75,959 -237,962 130,688
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 178,599
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 980,802 871,000 701,811 753,737 816,237
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -772,683 -932,865 -359,805 -744,464 -826,308
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -10,808 -10,373 -10,973 -10,959 -10,857
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 197,311 -72,239 331,033 -1,687 157,672
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 410,758 -326,906 362,350 -232,415 343,175
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 24,983 435,795 108,889 471,250 238,835
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 54 11 0 -11
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 435,795 108,889 471,250 238,835 581,999