単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,580,081 1,734,387 1,851,007 1,705,627 2,222,315
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 435,795 108,889 471,250 238,835 581,999
1. Tiền 105,795 8,889 31,250 3,535 131,999
2. Các khoản tương đương tiền 330,000 100,000 440,000 235,300 450,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 99,531 99,638 84,638 83,638 116,269
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 556,417 808,386 784,822 687,726 847,501
1. Phải thu khách hàng 468,181 669,780 659,430 573,302 694,270
2. Trả trước cho người bán 67,704 103,738 105,006 81,245 127,508
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 21,392 35,728 21,647 34,439 27,734
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -860 -860 -1,261 -1,261 -2,012
IV. Tổng hàng tồn kho 475,099 686,660 491,023 670,219 655,869
1. Hàng tồn kho 475,299 686,861 491,224 670,420 656,009
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -200 -200 -200 -200 -140
V. Tài sản ngắn hạn khác 13,239 30,813 19,274 25,209 20,677
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 13,149 30,801 19,245 25,102 19,962
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 715
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 90 12 29 107 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 828,408 868,281 817,338 1,012,632 946,675
I. Các khoản phải thu dài hạn 18,871 20,871 18,672 21,503 23,076
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 18,871 20,871 18,672 21,503 23,076
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 555,816 541,238 516,897 534,323 415,921
1. Tài sản cố định hữu hình 355,851 336,646 352,119 347,281 242,908
- Nguyên giá 842,503 839,028 883,175 903,989 573,667
- Giá trị hao mòn lũy kế -486,652 -502,383 -531,056 -556,708 -330,759
2. Tài sản cố định thuê tài chính 193,723 198,715 159,265 181,893 171,884
- Nguyên giá 239,652 252,940 200,475 225,054 211,326
- Giá trị hao mòn lũy kế -45,929 -54,225 -41,210 -43,160 -39,442
3. Tài sản cố định vô hình 6,242 5,878 5,513 5,149 1,129
- Nguyên giá 14,037 14,037 14,037 14,037 14,881
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,795 -8,159 -8,524 -8,888 -13,752
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 210,000 210,000 220,000 397,900 480,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 10,000 187,900 270,000
3. Đầu tư dài hạn khác 210,000 210,000 210,000 210,000 210,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 27,144 38,597 24,297 24,622 22,851
1. Chi phí trả trước dài hạn 27,144 38,597 24,297 24,622 22,851
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,408,489 2,602,668 2,668,345 2,718,258 3,168,989
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,852,933 2,040,938 2,081,702 2,091,797 2,204,762
I. Nợ ngắn hạn 1,496,279 1,621,369 1,653,976 1,648,267 1,777,017
1. Vay và nợ ngắn 1,230,074 1,410,829 1,417,704 1,399,334 1,396,064
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 147,473 136,508 133,100 140,780 178,184
4. Người mua trả tiền trước 5,037 5,667 3,198 4,063 6,965
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 18,650 8,298 17,651 26,964 88,816
6. Phải trả người lao động 52,784 23,805 21,637 20,548 53,267
7. Chi phí phải trả 37,025 30,858 50,395 49,693 49,098
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,237 5,405 10,290 6,884 4,623
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 356,654 419,569 427,727 443,531 427,745
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 8,354 8,264 8,264 7,339 10,072
4. Vay và nợ dài hạn 348,300 411,305 419,463 436,192 417,673
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 555,556 561,729 586,643 626,461 964,227
I. Vốn chủ sở hữu 555,556 561,729 586,643 626,461 964,227
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 450,000 450,000 450,000 450,000 628,863
2. Thặng dư vốn cổ phần -449 -449 -449 -449 -712
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 106,005 112,178 137,092 176,910 336,076
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,408,489 2,602,668 2,668,345 2,718,258 3,168,989