|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,580,081
|
1,734,387
|
1,851,007
|
1,705,627
|
2,222,315
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
435,795
|
108,889
|
471,250
|
238,835
|
581,999
|
|
1. Tiền
|
105,795
|
8,889
|
31,250
|
3,535
|
131,999
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
330,000
|
100,000
|
440,000
|
235,300
|
450,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
99,531
|
99,638
|
84,638
|
83,638
|
116,269
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
556,417
|
808,386
|
784,822
|
687,726
|
847,501
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
468,181
|
669,780
|
659,430
|
573,302
|
694,270
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
67,704
|
103,738
|
105,006
|
81,245
|
127,508
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
21,392
|
35,728
|
21,647
|
34,439
|
27,734
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-860
|
-860
|
-1,261
|
-1,261
|
-2,012
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
475,099
|
686,660
|
491,023
|
670,219
|
655,869
|
|
1. Hàng tồn kho
|
475,299
|
686,861
|
491,224
|
670,420
|
656,009
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-200
|
-200
|
-200
|
-200
|
-140
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
13,239
|
30,813
|
19,274
|
25,209
|
20,677
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
13,149
|
30,801
|
19,245
|
25,102
|
19,962
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
715
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
90
|
12
|
29
|
107
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
828,408
|
868,281
|
817,338
|
1,012,632
|
946,675
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
18,871
|
20,871
|
18,672
|
21,503
|
23,076
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
18,871
|
20,871
|
18,672
|
21,503
|
23,076
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
555,816
|
541,238
|
516,897
|
534,323
|
415,921
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
355,851
|
336,646
|
352,119
|
347,281
|
242,908
|
|
- Nguyên giá
|
842,503
|
839,028
|
883,175
|
903,989
|
573,667
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-486,652
|
-502,383
|
-531,056
|
-556,708
|
-330,759
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
193,723
|
198,715
|
159,265
|
181,893
|
171,884
|
|
- Nguyên giá
|
239,652
|
252,940
|
200,475
|
225,054
|
211,326
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-45,929
|
-54,225
|
-41,210
|
-43,160
|
-39,442
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6,242
|
5,878
|
5,513
|
5,149
|
1,129
|
|
- Nguyên giá
|
14,037
|
14,037
|
14,037
|
14,037
|
14,881
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7,795
|
-8,159
|
-8,524
|
-8,888
|
-13,752
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
210,000
|
210,000
|
220,000
|
397,900
|
480,000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
10,000
|
187,900
|
270,000
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
210,000
|
210,000
|
210,000
|
210,000
|
210,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
27,144
|
38,597
|
24,297
|
24,622
|
22,851
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
27,144
|
38,597
|
24,297
|
24,622
|
22,851
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,408,489
|
2,602,668
|
2,668,345
|
2,718,258
|
3,168,989
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,852,933
|
2,040,938
|
2,081,702
|
2,091,797
|
2,204,762
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,496,279
|
1,621,369
|
1,653,976
|
1,648,267
|
1,777,017
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,230,074
|
1,410,829
|
1,417,704
|
1,399,334
|
1,396,064
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
147,473
|
136,508
|
133,100
|
140,780
|
178,184
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5,037
|
5,667
|
3,198
|
4,063
|
6,965
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
18,650
|
8,298
|
17,651
|
26,964
|
88,816
|
|
6. Phải trả người lao động
|
52,784
|
23,805
|
21,637
|
20,548
|
53,267
|
|
7. Chi phí phải trả
|
37,025
|
30,858
|
50,395
|
49,693
|
49,098
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
5,237
|
5,405
|
10,290
|
6,884
|
4,623
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
356,654
|
419,569
|
427,727
|
443,531
|
427,745
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
8,354
|
8,264
|
8,264
|
7,339
|
10,072
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
348,300
|
411,305
|
419,463
|
436,192
|
417,673
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
555,556
|
561,729
|
586,643
|
626,461
|
964,227
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
555,556
|
561,729
|
586,643
|
626,461
|
964,227
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
450,000
|
450,000
|
450,000
|
450,000
|
628,863
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-449
|
-449
|
-449
|
-449
|
-712
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
106,005
|
112,178
|
137,092
|
176,910
|
336,076
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,408,489
|
2,602,668
|
2,668,345
|
2,718,258
|
3,168,989
|