単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,851,007 1,705,627 2,222,315 2,157,802 2,364,391
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 471,250 238,835 581,999 382,588 621,678
1. Tiền 31,250 3,535 131,999 12,588 60,878
2. Các khoản tương đương tiền 440,000 235,300 450,000 370,000 560,800
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 84,638 83,638 116,269 133,024 187,901
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 61,286
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 784,822 687,726 847,501 857,658 884,112
1. Phải thu khách hàng 659,430 573,302 694,270 686,520 504,469
2. Trả trước cho người bán 105,006 81,245 127,508 137,654 92,945
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 21,647 34,439 27,734 35,496 288,856
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,261 -1,261 -2,012 -2,012 -2,158
IV. Tổng hàng tồn kho 491,023 670,219 655,869 750,873 648,988
1. Hàng tồn kho 491,224 670,420 656,009 751,013 649,128
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -200 -200 -140 -140 -140
V. Tài sản ngắn hạn khác 19,274 25,209 20,677 33,658 21,712
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 19,245 25,102 19,962 32,834 20,301
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 715 0 616
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 29 107 0 824 795
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 817,338 1,012,632 946,675 949,844 876,605
I. Các khoản phải thu dài hạn 18,672 21,503 23,076 28,137 18,970
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 18,672 21,503 23,076 28,137 18,970
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 516,897 534,323 415,921 385,135 353,817
1. Tài sản cố định hữu hình 352,119 347,281 242,908 214,364 214,269
- Nguyên giá 883,175 903,989 573,667 541,166 557,725
- Giá trị hao mòn lũy kế -531,056 -556,708 -330,759 -326,803 -343,456
2. Tài sản cố định thuê tài chính 159,265 181,893 171,884 169,914 138,764
- Nguyên giá 200,475 225,054 211,326 216,193 176,844
- Giá trị hao mòn lũy kế -41,210 -43,160 -39,442 -46,278 -38,080
3. Tài sản cố định vô hình 5,513 5,149 1,129 858 784
- Nguyên giá 14,037 14,037 14,881 14,881 14,881
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,524 -8,888 -13,752 -14,023 -14,097
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 220,000 397,900 480,000 480,000 480,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 10,000 187,900 270,000 270,000 270,000
3. Đầu tư dài hạn khác 210,000 210,000 210,000 210,000 210,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 24,297 24,622 22,851 34,652 17,054
1. Chi phí trả trước dài hạn 24,297 24,622 22,851 34,652 17,054
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,668,345 2,718,258 3,168,989 3,107,646 3,240,996
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,081,702 2,091,797 2,204,762 2,134,953 2,251,773
I. Nợ ngắn hạn 1,653,976 1,648,267 1,777,017 1,693,631 1,842,959
1. Vay và nợ ngắn 1,417,704 1,399,334 1,396,064 1,412,397 1,450,781
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 133,100 140,780 178,184 171,234 240,964
4. Người mua trả tiền trước 3,198 4,063 6,965 7,252 6,372
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 17,651 26,964 88,816 29,691 8,363
6. Phải trả người lao động 21,637 20,548 53,267 23,462 25,630
7. Chi phí phải trả 50,395 49,693 49,098 40,414 100,136
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 10,290 6,884 4,623 9,182 10,714
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 427,727 443,531 427,745 441,321 408,814
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 8,264 7,339 10,072 18,257 18,034
4. Vay và nợ dài hạn 419,463 436,192 417,673 423,064 390,780
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 586,643 626,461 964,227 972,694 989,223
I. Vốn chủ sở hữu 586,643 626,461 964,227 972,694 989,223
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 450,000 450,000 628,863 628,863 628,863
2. Thặng dư vốn cổ phần -449 -449 -712 -712 -712
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 137,092 176,910 336,076 344,543 361,072
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,668,345 2,718,258 3,168,989 3,107,646 3,240,996