|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
742,441
|
820,589
|
768,661
|
902,829
|
987,105
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
4,567
|
17,003
|
12,358
|
21,467
|
15,900
|
|
Doanh thu thuần
|
737,874
|
803,586
|
756,303
|
881,362
|
971,205
|
|
Giá vốn hàng bán
|
583,041
|
680,816
|
635,404
|
749,459
|
800,949
|
|
Lợi nhuận gộp
|
154,833
|
122,771
|
120,899
|
131,903
|
170,255
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
11,255
|
10,076
|
12,903
|
23,197
|
23,048
|
|
Chi phí tài chính
|
31,022
|
35,590
|
33,420
|
42,625
|
40,179
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
28,435
|
33,107
|
30,088
|
39,285
|
37,907
|
|
Chi phí bán hàng
|
65,113
|
71,085
|
67,936
|
71,549
|
81,498
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21,916
|
24,238
|
23,935
|
21,350
|
21,815
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
48,037
|
1,934
|
8,511
|
19,576
|
49,811
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
198,045
|
2,973
|
4,013
|
517
|
|
Chi phí khác
|
-1,367
|
884
|
360
|
2,633
|
10,784
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,367
|
197,162
|
2,613
|
1,381
|
-10,266
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
49,404
|
199,095
|
11,124
|
20,957
|
39,544
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9,586
|
39,928
|
2,237
|
4,428
|
8,189
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
9,586
|
39,928
|
2,237
|
4,428
|
8,189
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
39,818
|
159,167
|
8,887
|
16,529
|
31,355
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
39,818
|
159,167
|
8,887
|
16,529
|
31,355
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
|
0
|